← Học sâu N2
JLPT N2 · Học sâu

Reading Patterns

Mẫu đọc hiểu và logic đọc N2 từ jl-exam.

Mẫu hành văn dokkai N2

40/40 mẫu đang hiển thị

#001 · Chuyển ý・đối lập

しかし/だが

tuy nhiên, nhưng
Ví dụ 1
しかし、便利な一方で危険もある。
→ Tuy nhiên, một mặt tiện lợi thì cũng có nguy hiểm.
Ví dụ 2
しかし、便利な一方で危険もある。(文章でよく使われる表現)
→ Tuy nhiên, một mặt tiện lợi thì cũng có nguy hiểm.
Ví dụ 3
しかし/だがを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng しかし/だが giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: báo hiệu hướng lập luận đối lập với câu trước; thông tin sau thường quan trọng hơn khi tìm ý chính.

#002 · Chuyển ý・đối lập

ところが

thế nhưng (kết quả trái dự đoán)
Ví dụ 1
成功すると思った。ところが、失敗した。
→ Tưởng sẽ thành công. Thế nhưng lại thất bại.
Ví dụ 2
成功すると思った。ところが、失敗した。(文章でよく使われる表現)
→ Tưởng sẽ thành công. Thế nhưng lại thất bại.
Ví dụ 3
ところがを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ところが giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: kết quả sau ところが trái với dự đoán từ câu trước, mạnh hơn một từ nối đối lập thông thường.

#003 · Chuyển ý・đối lập

一方(で)

mặt khác; trong khi đó
Ví dụ 1
便利な一方で、費用も高い。
→ Mặt khác tiện lợi nhưng chi phí cũng cao.
Ví dụ 2
便利な一方で、費用も高い。(文章でよく使われる表現)
→ Mặt khác tiện lợi nhưng chi phí cũng cao.
Ví dụ 3
一方(で)を使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng 一方(で) giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: dùng để đặt hai mặt hoặc hai đối tượng song song; đừng mặc định mọi trường hợp đều là “ngược lại”.

#004 · Chuyển ý・đối lập

にもかかわらず

mặc dù vậy, bất chấp
Ví dụ 1
雨にもかかわらず、多くの人が来た。
→ Mặc dù mưa, nhiều người vẫn đến.
Ví dụ 2
雨にもかかわらず、多くの人が来た。(文章でよく使われる表現)
→ Mặc dù mưa, nhiều người vẫn đến.
Ví dụ 3
にもかかわらずを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng にもかかわらず giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh kết quả trái kỳ vọng dù điều kiện trước đã tồn tại; văn viết hơn のに.

#005 · Nêu lý do・kết quả

そのため/そこで

vì vậy; do đó; vì thế nên
Ví dụ 1
雨が降った。そのため、試合は中止になった。
→ Trời mưa. Vì vậy trận đấu bị hủy.
Ví dụ 2
雨が降った。そのため、試合は中止になった。(文章でよく使われる表現)
→ Trời mưa. Vì vậy trận đấu bị hủy.
Ví dụ 3
そのため/そこでを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng そのため/そこで giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: そのため nối nguyên nhân với kết quả; そこで thường nối tình huống với hành động/giải pháp được đưa ra sau đó.

#006 · Nêu lý do・kết quả

したがって

do đó (văn viết)
Ví dụ 1
規則に反する。したがって、認められない。
→ Trái quy định. Do đó không thể chấp nhận.
Ví dụ 2
規則に反する。したがって、認められない。(文章でよく使われる表現)
→ Trái quy định. Do đó không thể chấp nhận.
Ví dụ 3
したがってを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng したがって giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: là từ nối kết luận mang tính logic, thường gặp trong văn viết; câu sau là hệ quả được suy ra từ câu trước.

#007 · Nêu lý do・kết quả

~ことから

từ việc..., bởi vì...
Ví dụ 1
形が似ていることから、この名がついた。
→ Vì hình dạng giống nhau nên có tên này.
Ví dụ 2
形が似ていることから、この名がついた。(文章でよく使われる表現)
→ Vì hình dạng giống nhau nên có tên này.
Ví dụ 3
~ことからを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~ことから giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: lấy một sự thật hoặc đặc điểm làm căn cứ để suy ra nguyên nhân, tên gọi hoặc kết luận.

#008 · Nêu lý do・kết quả

~ため(に)

do, vì; để
Ví dụ 1
大雨のため、電車が遅れた。
→ Tàu bị trễ vì mưa lớn.
Ví dụ 2
大雨のため、電車が遅れた。(文章でよく使われる表現)
→ Tàu bị trễ vì mưa lớn.
Ví dụ 3
~ため(に)を使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~ため(に) giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: Nのため/普通形+ため có thể chỉ nguyên nhân hoặc mục đích; nếu vế sau là kết quả không mong muốn thì thường là nguyên nhân.

#009 · Giải thích・diễn giải

つまり

nói cách khác, tức là
Ví dụ 1
つまり、今は準備が必要だということだ。
→ Tóm lại, nghĩa là bây giờ cần chuẩn bị.
Ví dụ 2
つまり、今は準備が必要だということだ。(文章でよく使われる表現)
→ Tóm lại, nghĩa là bây giờ cần chuẩn bị.
Ví dụ 3
つまりを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng つまり giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: đánh dấu câu diễn giải hoặc tóm tắt; thông tin sau thường nói lại ý chính bằng cách dễ hiểu hơn.

#010 · Giải thích・diễn giải

というのは/ということは

sở dĩ nói là; vậy thì...
Ví dụ 1
というのは、経験が少ないからだ。
→ Sở dĩ nói vậy là vì ít kinh nghiệm.
Ví dụ 2
というのは、経験が少ないからだ。(文章でよく使われる表現)
→ Sở dĩ nói vậy là vì ít kinh nghiệm.
Ví dụ 3
というのは/ということはを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng というのは/ということは giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: というのは thường mở lời giải thích; ということは thường suy ra kết luận từ thông tin vừa nêu.

#011 · Giải thích・diễn giải

たとえば

ví dụ như
Ví dụ 1
たとえば、地域の祭りなどがある。
→ Ví dụ như các lễ hội địa phương.
Ví dụ 2
たとえば、地域の祭りなどがある。(文章でよく使われる表現)
→ Ví dụ như các lễ hội địa phương.
Ví dụ 3
たとえばを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng たとえば giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: phần sau chỉ là ví dụ minh họa, không nên đồng nhất ví dụ với toàn bộ luận điểm của tác giả.

#012 · Giải thích・diễn giải

このように/このような

như thế này; theo cách này
Ví dụ 1
このように考えると、理由が分かる。
→ Nếu suy nghĩ như vậy sẽ hiểu được lý do.
Ví dụ 2
このように考えると、理由が分かる。(文章でよく使われる表現)
→ Nếu suy nghĩ như vậy sẽ hiểu được lý do.
Ví dụ 3
このように/このようなを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng このように/このような giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: thường quy chiếu về nội dung đã nêu trước đó; hãy tìm đoạn trước để biết “như thế này” là điều gì.

#013 · Giải thích・diễn giải

すなわち

tức là (văn viết)
Ví dụ 1
すなわち、全員が参加する必要がある。
→ Tức là tất cả đều cần tham gia.
Ví dụ 2
すなわち、全員が参加する必要がある。(文章でよく使われる表現)
→ Tức là tất cả đều cần tham gia.
Ví dụ 3
すなわちを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng すなわち giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: cách viết trang trọng của “tức là”, thường đưa ra kết luận hoặc cách diễn đạt tương đương.

#014 · Nêu quan điểm

~のではないか

chẳng phải..., có lẽ...
Ví dụ 1
別の方法も必要なのではないか。
→ Chẳng phải cũng cần phương pháp khác sao?
Ví dụ 2
別の方法も必要なのではないか。(文章でよく使われる表現)
→ Chẳng phải cũng cần phương pháp khác sao?
Ví dụ 3
~のではないかを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~のではないか giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: đưa ra suy đoán hoặc ý kiến dưới dạng câu hỏi tu từ; không nhất thiết là câu hỏi cần trả lời trực tiếp.

#015 · Nêu quan điểm

~わけではない

không hẳn là, không phải hoàn toàn
Ví dụ 1
便利なら、必ず問題がないわけではない。
→ Tiện lợi không có nghĩa là hoàn toàn không có vấn đề.
Ví dụ 2
便利なら、必ず問題がないわけではない。(文章でよく使われる表現)
→ Tiện lợi không có nghĩa là hoàn toàn không có vấn đề.
Ví dụ 3
~わけではないを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~わけではない giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: phủ định một phần, không phải phủ định toàn bộ mệnh đề trước; đây là điểm dễ làm sai câu hỏi ý chính.

#016 · Nêu quan điểm

~に違いない

chắc chắn là
Ví dụ 1
この経験が将来に役立つに違いない。
→ Kinh nghiệm này chắc chắn có ích cho tương lai.
Ví dụ 2
この経験が将来に役立つに違いない。(文章でよく使われる表現)
→ Kinh nghiệm này chắc chắn có ích cho tương lai.
Ví dụ 3
~に違いないを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~に違いない giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: phán đoán chắc chắn dựa trên căn cứ; vẫn là nhận định của người viết, không phải sự thật hiển nhiên trong mọi trường hợp.

#017 · Giới hạn・mức độ

~にすぎない

chỉ là, không hơn
Ví dụ 1
これは一つの例にすぎない。
→ Đây chỉ là một ví dụ mà thôi.
Ví dụ 2
これは一つの例にすぎない。(文章でよく使われる表現)
→ Đây chỉ là một ví dụ mà thôi.
Ví dụ 3
~にすぎないを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~にすぎない giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: hạ mức độ hoặc giới hạn phạm vi, nghĩa là “chỉ là/không hơn”; không nên dịch thành phủ định hoàn toàn.

#018 · Giới hạn・mức độ

~にほかならない

không gì khác ngoài
Ví dụ 1
成功は努力の結果にほかならない。
→ Thành công không gì khác ngoài kết quả của nỗ lực.
Ví dụ 2
成功は努力の結果にほかならない。(文章でよく使われる表現)
→ Thành công không gì khác ngoài kết quả của nỗ lực.
Ví dụ 3
~にほかならないを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~にほかならない giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: khẳng định bản chất hoặc nguyên nhân không gì khác ngoài điều được nêu; sắc thái nhấn mạnh và trang trọng.

#019 · Giới hạn・mức độ

あまり~ない

không... lắm
Ví dụ 1
この問題はあまり知られていない。
→ Vấn đề này không được biết đến nhiều.
Ví dụ 2
この問題はあまり知られていない。(文章でよく使われる表現)
→ Vấn đề này không được biết đến nhiều.
Ví dụ 3
あまり~ないを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng あまり~ない giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: phủ định mức độ “không... lắm”, nhẹ hơn hoàn toàn không; hãy chú ý từ chỉ mức độ đi kèm.

#020 · So sánh・đối chiếu

~に対して

đối với; trái lại
Ví dụ 1
Aは増えたのに対して、Bは減った。
→ A tăng, trái lại B giảm.
Ví dụ 2
Aは増えたのに対して、Bは減った。(文章でよく使われる表現)
→ A tăng, trái lại B giảm.
Ví dụ 3
~に対してを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~に対して giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: có thể mang nghĩa “đối với” hoặc “trái lại với”; cần nhìn danh từ và cấu trúc hai vế để xác định.

#021 · So sánh・đối chiếu

~に比べて

so với
Ví dụ 1
去年に比べて、利用者が増えた。
→ So với năm ngoái, người dùng đã tăng.
Ví dụ 2
去年に比べて、利用者が増えた。(文章でよく使われる表現)
→ So với năm ngoái, người dùng đã tăng.
Ví dụ 3
~に比べてを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~に比べて giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: luôn có đối tượng làm chuẩn so sánh; kết luận tăng/giảm chỉ có ý nghĩa khi xác định rõ chuẩn đó.

#022 · So sánh・đối chiếu

~において

tại, trong (bối cảnh văn viết)
Ví dụ 1
現代社会において重要な問題だ。
→ Đây là vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.
Ví dụ 2
現代社会において重要な問題だ。(文章でよく使われる表現)
→ Đây là vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.
Ví dụ 3
~においてを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~において giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: cách viết trang trọng của “ở/trong”, thường chỉ bối cảnh, lĩnh vực hoặc địa điểm chứ không phải hướng hành động.

#023 · Bổ sung・liệt kê

さらに/また

hơn nữa; ngoài ra
Ví dụ 1
さらに、新しい課題も見つかった。
→ Hơn nữa, một vấn đề mới cũng được phát hiện.
Ví dụ 2
さらに、新しい課題も見つかった。(文章でよく使われる表現)
→ Hơn nữa, một vấn đề mới cũng được phát hiện.
Ví dụ 3
さらに/またを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng さらに/また giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: thêm thông tin cùng hướng với luận điểm trước; không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của ý quan trọng nhất.

#024 · Bổ sung・liệt kê

だけでなく~も

không chỉ... mà còn...
Ví dụ 1
専門家だけでなく、学生も参加した。
→ Không chỉ chuyên gia mà sinh viên cũng tham gia.
Ví dụ 2
専門家だけでなく、学生も参加した。(文章でよく使われる表現)
→ Không chỉ chuyên gia mà sinh viên cũng tham gia.
Ví dụ 3
だけでなく~もを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng だけでなく~も giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: nối hai yếu tố cùng chiều; phần có も thường là thông tin bổ sung cho A, không phải đối lập với A.

#025 · Bổ sung・liệt kê

~ばかりか

không những... mà còn...
Ví dụ 1
知識ばかりか、経験も必要だ。
→ Không những kiến thức mà cả kinh nghiệm cũng cần.
Ví dụ 2
知識ばかりか、経験も必要だ。(文章でよく使われる表現)
→ Không những kiến thức mà cả kinh nghiệm cũng cần.
Ví dụ 3
~ばかりかを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~ばかりか giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: không chỉ A mà còn B, trong đó B thường gây bất ngờ hoặc có mức độ lớn hơn.

#026 · Trình tự・kết luận

まず/次に/最後に

trước hết / tiếp theo / cuối cùng
Ví dụ 1
まず原因を調べ、次に対策を考える。
→ Trước hết tìm nguyên nhân, tiếp theo nghĩ đối sách.
Ví dụ 2
まず原因を調べ、次に対策を考える。(文章でよく使われる表現)
→ Trước hết tìm nguyên nhân, tiếp theo nghĩ đối sách.
Ví dụ 3
まず/次に/最後にを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng まず/次に/最後に giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: đánh dấu trình tự triển khai, giúp xác định vai trò của từng ví dụ hoặc bước lập luận.

#027 · Trình tự・kết luận

このことから

từ điều này, do đó
Ví dụ 1
このことから、対策が必要だと分かる。
→ Từ điều này có thể thấy cần có đối sách.
Ví dụ 2
このことから、対策が必要だと分かる。(文章でよく使われる表現)
→ Từ điều này có thể thấy cần có đối sách.
Ví dụ 3
このことからを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng このことから giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: kết luận được rút ra từ toàn bộ nội dung vừa nêu, không chỉ từ câu ngay trước.

#028 · Trình tự・kết luận

以上のことから

từ những điều trên
Ví dụ 1
以上のことから、計画を変更する。
→ Từ những điều trên, thay đổi kế hoạch.
Ví dụ 2
以上のことから、計画を変更する。(文章でよく使われる表現)
→ Từ những điều trên, thay đổi kế hoạch.
Ví dụ 3
以上のことからを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng 以上のことから giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: thường báo hiệu kết luận cuối đoạn/bài; hãy kiểm tra các luận cứ trước đó thay vì chỉ đọc câu kết luận.

#029 · Trích dẫn・quy chiếu

~によると

theo..., căn cứ theo...
Ví dụ 1
専門家によると、原因は環境の変化だ。
→ Theo chuyên gia, nguyên nhân là thay đổi môi trường.
Ví dụ 2
専門家によると、原因は環境の変化だ。(文章でよく使われる表現)
→ Theo chuyên gia, nguyên nhân là thay đổi môi trường.
Ví dụ 3
~によるとを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~によると giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: quy nguồn thông tin cho người/tài liệu được nêu; quan điểm sau đó có thể là trích dẫn chứ chưa chắc là quan điểm của tác giả.

#030 · Trích dẫn・quy chiếu

~を通じて/通して

thông qua, suốt quá trình
Ví dụ 1
活動を通じて、多くを学んだ。
→ Đã học được nhiều điều thông qua hoạt động.
Ví dụ 2
活動を通じて、多くを学んだ。(文章でよく使われる表現)
→ Đã học được nhiều điều thông qua hoạt động.
Ví dụ 3
~を通じて/通してを使うと、筆者の考えの流れが分かりやすい。
→ Dùng ~を通じて/通して giúp dễ nắm mạch suy nghĩ của tác giả.
Chú ý

Chú ý: có thể chỉ phương tiện/trung gian hoặc khoảng thời gian xuyên suốt; ngữ cảnh quyết định cách hiểu.

#031 · Nhấn mạnh・lập luận

だからこそ

chính vì vậy, chính vì thế
Ví dụ 1
特徴を見つけにくい表だからこそ、まず表をながめて分析することが大切です。
→ Chính vì bảng khó tìm ra đặc điểm nên trước hết nhìn vào bảng để phân tích là điều quan trọng.
Ví dụ 2
難しい問題だからこそ、順序を立てて考えましょう。
→ Chính vì là vấn đề khó nên hãy suy nghĩ theo trình tự.
Ví dụ 3
経験が少ないからこそ、基礎から学ぶ必要があります。
→ Chính vì ít kinh nghiệm nên cần học từ nền tảng.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh nguyên nhân trước đó chính là lý do làm cho kết luận sau trở nên cần thiết; mạnh hơn chỉ dùng だから.

Nguồn: JLPT N2 7-2019, passage môn đọc hiểu

#032 · Giới hạn・phủ định

必ずしも~ない

không nhất thiết..., không phải lúc nào cũng...
Ví dụ 1
必ずしも特別な言葉を使えなければならないということではない。
→ Không nhất thiết phải sử dụng những từ ngữ đặc biệt.
Ví dụ 2
有名だからといって、必ずしも正しいとは限らない。
→ Dù nổi tiếng cũng không nhất thiết là đúng.
Ví dụ 3
数字が多ければ、必ずしも説明が分かりやすいわけではない。
→ Nhiều số liệu không có nghĩa là phần giải thích lúc nào cũng dễ hiểu.
Chú ý

Chú ý: phủ định ý “luôn luôn/nhất thiết”, vẫn thừa nhận khả năng đúng trong một số trường hợp; không phải phủ định hoàn toàn.

Nguồn: JLPT N2 7-2019, passage môn đọc hiểu

#033 · Kết quả・diễn biến

その結果

kết quả là, do đó
Ví dụ 1
情報を読む時間が増えた。その結果、じっくり考える時間が少なくなった。
→ Thời gian đọc thông tin tăng lên. Kết quả là thời gian suy nghĩ kỹ giảm đi.
Ví dụ 2
作業の手順を見直した。その結果、ミスが減った。
→ Đã xem xét lại quy trình làm việc. Kết quả là lỗi đã giảm.
Ví dụ 3
多くの人が参加した。その結果、計画は予定より早く進んだ。
→ Nhiều người đã tham gia. Nhờ đó kế hoạch tiến triển sớm hơn dự kiến.
Chú ý

Chú ý: quy chiếu về kết quả của một chuỗi sự việc trước; khi đọc đoạn dài, hãy nối nó với nguyên nhân chứ không chỉ câu ngay trước.

Nguồn: JLPT N2 7-2024, passage môn đọc hiểu

#034 · Góc nhìn・đối tượng

~にとって

đối với..., xét từ góc nhìn của...
Ví dụ 1
忙しい大人にとって、短時間で読めることは大きな魅力です。
→ Đối với người lớn bận rộn, việc có thể đọc trong thời gian ngắn là sức hấp dẫn lớn.
Ví dụ 2
利用者にとって分かりやすい案内を作る必要がある。
→ Cần tạo hướng dẫn dễ hiểu đối với người sử dụng.
Ví dụ 3
筆者にとって、この経験は大きな転機だった。
→ Đối với tác giả, trải nghiệm này là một bước ngoặt lớn.
Chú ý

Chú ý: nêu góc nhìn, lợi ích hoặc đánh giá của một đối tượng; khác với ~に対して là hướng hành động hoặc đặt hai vế đối chiếu.

Nguồn: JLPT N2 7-2024, passage môn đọc hiểu

#035 · Nguyên nhân・thay đổi

~をきっかけに

nhân dịp..., lấy ... làm cơ hội
Ví dụ 1
異文化に触れたのをきっかけに、この仕事を始めた。
→ Nhân việc tiếp xúc với nền văn hóa khác, tôi đã bắt đầu công việc này.
Ví dụ 2
この出会いをきっかけに、考え方が変わった。
→ Từ cuộc gặp gỡ này, cách suy nghĩ của tôi đã thay đổi.
Ví dụ 3
失敗をきっかけに、計画を見直した。
→ Lấy thất bại làm cơ hội, tôi đã xem xét lại kế hoạch.
Chú ý

Chú ý: chỉ sự kiện mở đầu cho một thay đổi; không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân trực tiếp.

Nguồn: JLPT N2 12-2010, câu ví dụ phần từ vựng

#036 · Giả định・nhượng bộ

~たとえ~ても

dù cho..., cho dù...
Ví dụ 1
たとえ競争に敗れてしまっても、人生の選択肢はそれだけではない。
→ Dù có thất bại trong cạnh tranh thì các lựa chọn của cuộc đời cũng không chỉ có vậy.
Ví dụ 2
たとえ時間がかかっても、正確に確認することが大切だ。
→ Dù mất thời gian thì việc xác nhận chính xác vẫn quan trọng.
Ví dụ 3
たとえ意見が違っても、相手の話を聞くべきだ。
→ Dù ý kiến khác nhau thì vẫn nên lắng nghe đối phương.
Chú ý

Chú ý: điều kiện ở vế trước không làm thay đổi kết luận vế sau; thường dùng để nhấn mạnh lập trường của tác giả.

Nguồn: JLPT N2 7-2024, passage môn đọc hiểu

#037 · Đối chiếu・sắc thái

~とはいえ

dù nói là..., tuy vậy
Ví dụ 1
便利とはいえ、使いすぎには注意が必要だ。
→ Dù nói là tiện lợi, vẫn cần chú ý không sử dụng quá mức.
Ví dụ 2
経験があるとはいえ、確認を省略してはいけない。
→ Dù có kinh nghiệm cũng không được bỏ qua việc xác nhận.
Ví dụ 3
短い文章とはいえ、内容は深い。
→ Dù là bài viết ngắn nhưng nội dung sâu sắc.
Chú ý

Chú ý: thừa nhận một phần ý trước rồi chuyển sang điểm hạn chế hoặc thông tin trái kỳ vọng; văn viết hơn けれども.

Nguồn: Mẫu nối ý thường gặp trong passage N2

#038 · Điều kiện・ngoại lệ

~とは限らない

không hẳn là..., không phải lúc nào cũng...
Ví dụ 1
グラフで見つけた特徴が、必ずしも意味のある特徴とは限らない。
→ Đặc điểm tìm thấy qua biểu đồ không hẳn lúc nào cũng là đặc điểm có ý nghĩa.
Ví dụ 2
数字が多い文章が読みやすいとは限らない。
→ Bài viết có nhiều con số không phải lúc nào cũng dễ đọc.
Ví dụ 3
一度成功した方法が、次も有効とは限らない。
→ Phương pháp từng thành công không hẳn lần sau cũng hiệu quả.
Chú ý

Chú ý: phủ định tính tất yếu hoặc tính luôn luôn đúng; thường xuất hiện khi tác giả điều chỉnh một kết luận quá tuyệt đối.

Nguồn: JLPT N2 7-2019, passage môn đọc hiểu

#039 · Nguyên nhân・biến đổi

~に伴って

cùng với..., kéo theo...
Ví dụ 1
社会の変化に伴って、仕事の形も変わってきた。
→ Cùng với sự thay đổi của xã hội, hình thức công việc cũng đã thay đổi.
Ví dụ 2
利用者の増加に伴って、案内を見直した。
→ Cùng với số người sử dụng tăng lên, chúng tôi đã xem xét lại hướng dẫn.
Ví dụ 3
環境の変化に伴う問題が増えている。
→ Các vấn đề kéo theo sự thay đổi môi trường đang tăng lên.
Chú ý

Chú ý: hai sự thay đổi diễn ra đồng thời hoặc một thay đổi kéo theo thay đổi khác; thường gặp trong văn viết và tin tức.

Nguồn: Mẫu hành văn thường gặp trong passage N2

#040 · Bổ sung・căn cứ

~に基づいて

dựa trên..., căn cứ vào...
Ví dụ 1
記憶されている知識や情報に基づいて、アイデアを考える。
→ Nghĩ ra ý tưởng dựa trên kiến thức và thông tin được ghi nhớ.
Ví dụ 2
調査結果に基づいて、方針を決めた。
→ Đã quyết định phương châm dựa trên kết quả điều tra.
Ví dụ 3
事実に基づく説明を求めている。
→ Đang yêu cầu lời giải thích dựa trên sự thật.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh căn cứ cụ thể như dữ liệu, sự thật hoặc kết quả khảo sát; khác với ~をもとに thiên về lấy làm nền tảng/nguyên liệu.

Nguồn: JLPT N2 7-2024, passage môn đọc hiểu