← Học sâu N2
JLPT N2 · Học sâu

Listening Phrases

Cụm nghe, Mondai 4 và dữ liệu luyện nghe N2 từ jl-exam.

Mẫu câu nghe N2

125/125 mẫu đang hiển thị

#001 · Nói giảm・giải thích

~んです/~んですが

là vì..., thực ra là...; mở lời mềm hơn

Cách nghe: 普通形+んです/んですが

Ví dụ 1
まだ資料が全部集まってないんです。
→ Thực ra tài liệu vẫn chưa tập hợp đủ.
Ví dụ 2
ちょっとお願いがあるんですが。
→ Tôi có một việc muốn nhờ một chút.
Ví dụ 3
今日は都合が悪いんです。
→ Hôm nay tôi không tiện.
Chú ý

Chú ý: dùng để giải thích hoặc mở lời mềm hơn; ~んですが thường đặt ở cuối câu để dẫn vào lời nhờ hoặc vấn đề muốn hỏi.

#002 · Nói giảm・giải thích

~って

rằng..., gọi là...; dạng nói của と/という

Cách nghe: 普通形+って

Ví dụ 1
制服化って言うの?
→ Gọi là “đồng phục hóa” à?
Ví dụ 2
明日は休みだって。
→ Nghe nói ngày mai được nghỉ.
Ví dụ 3
これ、何ていう料理って言うの?
→ Món này gọi là món gì vậy?
Chú ý

Chú ý: dạng nói thân mật của と/という; có thể dùng để trích lời, hỏi tên gọi hoặc truyền đạt thông tin nghe được.

#003 · Nói giảm・giải thích

~って聞いた

nghe nói là...

Cách nghe: 普通形+って聞いた

Ví dụ 1
今年度中には買い換えるって聞いたよ。
→ Tôi nghe nói sẽ thay mới trong năm tài chính này.
Ví dụ 2
駅の近くに新しい店ができたって聞いたよ。
→ Tôi nghe nói gần ga có cửa hàng mới.
Ví dụ 3
来週は試験があるって聞きました。
→ Tôi nghe nói tuần sau có kỳ thi.
Chú ý

Chú ý: người nói chỉ thuật lại thông tin đã nghe, không tự khẳng định đó là sự thật.

#004 · Nói giảm・giải thích

~ということだ

nghĩa là...; vậy là...

Cách nghe: 普通形+ということだ

Ví dụ 1
つまり、今日中に注文するということだね。
→ Tức là phải đặt hàng trong hôm nay đúng không?
Ví dụ 2
つまり、今日中に注文するということだねね。
→ Tức là phải đặt hàng trong hôm nay đúng không?
Ví dụ 3
つまり、今日中に注文するということだねよ。
→ Tức là phải đặt hàng trong hôm nay đúng không?
Chú ý

Chú ý: trong hội thoại có thể là “nghĩa là...” để xác nhận lại, hoặc là “nghe nói...” khi truyền đạt thông tin.

#005 · Nói giảm・giải thích

~わけじゃない

không hẳn là..., không phải là...

Cách nghe: 普通形+わけじゃない

Ví dụ 1
やってくれと言われたわけじゃない。
→ Không phải là tôi được yêu cầu phải làm.
Ví dụ 2
嫌いなわけじゃないよ。
→ Không phải là tôi ghét đâu.
Ví dụ 3
全部できるわけじゃありません。
→ Không phải là tôi làm được tất cả.
Chú ý

Chú ý: phủ định một phần, nghĩa là “không hẳn là...”; không đồng nghĩa với phủ định hoàn toàn.

#006 · Nói giảm・giải thích

~わけだ

thảo nào; ra là vậy

Cách nghe: 普通形+わけだ

Ví dụ 1
なるほど、それで忙しいわけだ。
→ À, ra là vì thế nên mới bận.
Ví dụ 2
なるほど、それで忙しいわけだね。
→ À, ra là vì thế nên mới bận.
Ví dụ 3
なるほど、それで忙しいわけだよ。
→ À, ra là vì thế nên mới bận.
Chú ý

Chú ý: thường xuất hiện sau khi người nói vừa hiểu ra nguyên nhân hoặc kết luận hợp lý, mang sắc thái “ra là/thảo nào”.

#007 · Nói giảm・giải thích

~というより

nói đúng hơn là...

Cách nghe: 普通形+というより

Ví dụ 1
中古というより、状態のいい商品だよ。
→ Nói đúng hơn là hàng còn trong tình trạng tốt.
Ví dụ 2
中古というより、状態のいい商品だよね。
→ Nói đúng hơn là hàng còn trong tình trạng tốt.
Ví dụ 3
中古というより、状態のいい商品だよよ。
→ Nói đúng hơn là hàng còn trong tình trạng tốt.
Chú ý

Chú ý: dùng để sửa lại cách diễn đạt vừa nói và đưa ra cách nói chính xác hơn; vế sau mới là trọng tâm.

#008 · Đề nghị・nhờ vả

~てくれる?/~てくれない?

giúp tôi... được không?

Cách nghe: Vて+くれる/くれない

Ví dụ 1
資料をコピーしてくれる?
→ Bạn photo tài liệu giúp mình được không?
Ví dụ 2
窓を閉めてくれる?
→ Bạn đóng cửa sổ giúp mình được không?
Ví dụ 3
この箱を運んでくれない?
→ Bạn chuyển chiếc hộp này giúp được không?
Chú ý

Chú ý: lời nhờ thân mật giữa người quen; ~てくれない? mềm hơn một chút nhưng vẫn không dùng với cấp trên trong tình huống trang trọng.

#009 · Đề nghị・nhờ vả

~てもらえる?/~てもらえない?

có thể làm giúp tôi... không?

Cách nghe: Vて+もらえる/もらえない

Ví dụ 1
担当者に確認してもらえる?
→ Có thể nhờ người phụ trách xác nhận giúp không?
Ví dụ 2
担当者に確認してもらえる?
→ Có thể nhờ người phụ trách xác nhận giúp không?
Ví dụ 3
担当者に確認してもらえる?
→ Có thể nhờ người phụ trách xác nhận giúp không?
Chú ý

Chú ý: tập trung vào việc người nói mong nhận được sự giúp đỡ; ~てもらえない? là cách nhờ mềm trong hội thoại.

#010 · Đề nghị・nhờ vả

~てほしい

muốn ai đó làm...

Cách nghe: Vて+ほしい

Ví dụ 1
休暇の申請をもっと簡単にしてほしい。
→ Tôi muốn việc xin nghỉ phép đơn giản hơn.
Ví dụ 2
休暇の申請をもっと簡単にしてほしいね。
→ Tôi muốn việc xin nghỉ phép đơn giản hơn.
Ví dụ 3
休暇の申請をもっと簡単にしてほしいよ。
→ Tôi muốn việc xin nghỉ phép đơn giản hơn.
Chú ý

Chú ý: nói mong muốn người khác làm gì, không phải lời yêu cầu trực tiếp; muốn lịch sự hơn nên dùng ~ていただきたいです.

#011 · Đề nghị・nhờ vả

~てもらう/~てもらった

nhờ/được ai đó làm cho

Cách nghe: NにVて+もらう

Ví dụ 1
親戚のおじさんに手伝ってもらう。
→ Nhờ người chú họ giúp đỡ.
Ví dụ 2
親戚のおじさんに手伝ってもらうね。
→ Nhờ người chú họ giúp đỡ.
Ví dụ 3
親戚のおじさんに手伝ってもらうよ。
→ Nhờ người chú họ giúp đỡ.
Chú ý

Chú ý: chủ thể nhận lợi ích từ hành động của người khác; không chỉ đơn giản là “ai đó làm”.

#012 · Đề nghị・nhờ vả

~たらどう?/~たらいい?

hay là...; nên làm gì?

Cách nghe: Vたら+どう/いい

Ví dụ 1
市役所のホームページで確認したら?
→ Hay là kiểm tra trên trang web của tòa thị chính?
Ví dụ 2
分からなかったら、先生に聞いたら?
→ Nếu không hiểu thì hỏi giáo viên xem?
Ví dụ 3
どの電車に乗ったらいい?
→ Tôi nên đi chuyến tàu nào?
Chú ý

Chú ý: ~たらどう? là lời gợi ý, đôi khi nghe hơi thẳng; ~たらいい? thường hỏi cách làm hoặc xin lời khuyên.

#013 · Đề nghị・nhờ vả

~たほうがいい

nên..., tốt hơn nên...

Cách nghe: Vた+ほうがいい

Ví dụ 1
やっぱり会社に頼んだ方がいいんじゃない?
→ Có lẽ vẫn nên nhờ công ty thì hơn?
Ví dụ 2
やっぱり会社に頼んだ方がいいんじゃない?
→ Có lẽ vẫn nên nhờ công ty thì hơn?
Ví dụ 3
やっぱり会社に頼んだ方がいいんじゃない?
→ Có lẽ vẫn nên nhờ công ty thì hơn?
Chú ý

Chú ý: đưa ra lời khuyên dựa trên phán đoán của người nói; thêm んじゃない? sẽ làm câu mềm hơn.

#014 · Đề nghị・nhờ vả

~ようにする

cố gắng để..., tạo thói quen...

Cách nghe: Vる/ない+ようにする

Ví dụ 1
忘れないようにしてね。
→ Nhớ cố gắng đừng quên nhé.
Ví dụ 2
忘れないようにしてねね。
→ Nhớ cố gắng đừng quên nhé.
Ví dụ 3
忘れないようにしてねよ。
→ Nhớ cố gắng đừng quên nhé.
Chú ý

Chú ý: chủ thể chủ động cố gắng tạo thói quen hoặc điều chỉnh hành vi, khác với ~ようになる là trạng thái đã thay đổi.

#015 · Ý định・quyết định

~ことにする

quyết định làm...

Cách nghe: Vる/ない+ことにする

Ví dụ 1
自分たちで荷物を運ぶことにする?
→ Hay là quyết định tự vận chuyển hành lý?
Ví dụ 2
自分たちで荷物を運ぶことにする?
→ Hay là quyết định tự vận chuyển hành lý?
Ví dụ 3
自分たちで荷物を運ぶことにする?
→ Hay là quyết định tự vận chuyển hành lý?
Chú ý

Chú ý: quyết định do chính chủ thể đưa ra; nếu là quy định hoặc quyết định từ bên ngoài thì dùng ~ことになる/なっている.

#016 · Ý định・quyết định

~ことになっている/なってた

được quy định/đã dự kiến là...

Cách nghe: Vる/ない+ことになっている

Ví dụ 1
今日は値引きシールを付けることになってたね。
→ Hôm nay đã dự kiến là sẽ dán tem giảm giá nhỉ.
Ví dụ 2
今日は値引きシールを付けることになってたねね。
→ Hôm nay đã dự kiến là sẽ dán tem giảm giá nhỉ.
Ví dụ 3
今日は値引きシールを付けることになってたねよ。
→ Hôm nay đã dự kiến là sẽ dán tem giảm giá nhỉ.
Chú ý

Chú ý: nói về lịch trình, quy định hoặc quyết định đã được định sẵn; なってた là cách nói rút gọn của なっていた.

#017 · Ý định・quyết định

~ことにした

đã quyết định...

Cách nghe: Vる/ない+ことにした

Ví dụ 1
欲しい人にあげることにした。
→ Đã quyết định tặng cho người cần.
Ví dụ 2
欲しい人にあげることにしたね。
→ Đã quyết định tặng cho người cần.
Ví dụ 3
欲しい人にあげることにしたよ。
→ Đã quyết định tặng cho người cần.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh quyết định đã được đưa ra, thường sau quá trình cân nhắc.

#018 · Điều kiện・trình tự

~たら

nếu/khi... thì; rồi sau đó

Cách nghe: Vたら

Ví dụ 1
数を数えたら、メモを置いといて。
→ Đếm xong thì để lại ghi chú nhé.
Ví dụ 2
数を数えたら、メモを置いといてね。
→ Đếm xong thì để lại ghi chú nhé.
Ví dụ 3
数を数えたら、メモを置いといてよ。
→ Đếm xong thì để lại ghi chú nhé.
Chú ý

Chú ý: trong hội thoại có thể chỉ điều kiện “nếu”, thời điểm “khi”, hoặc việc xảy ra tiếp theo; nghe phần sau để xác định nghĩa.

#019 · Điều kiện・trình tự

~なら

nếu là..., nếu vậy thì...

Cách nghe: 普通形+なら

Ví dụ 1
取りに行くなら、それからだよ。
→ Nếu đi lấy thì phải làm việc đó trước đã.
Ví dụ 2
取りに行くなら、それからだよね。
→ Nếu đi lấy thì phải làm việc đó trước đã.
Ví dụ 3
取りに行くなら、それからだよよ。
→ Nếu đi lấy thì phải làm việc đó trước đã.
Chú ý

Chú ý: lấy thông tin vừa được nhắc đến làm tiền đề, thường mang nghĩa “nếu vậy thì...”, không chỉ là “nếu” chung chung.

#020 · Điều kiện・trình tự

~次第

ngay khi vừa..., tùy thuộc vào

Cách nghe: Vます+次第

Ví dụ 1
資料が集まり次第コピーしよう。
→ Tập hợp đủ tài liệu là hãy photo ngay.
Ví dụ 2
資料が集まり次第コピーしようね。
→ Tập hợp đủ tài liệu là hãy photo ngay.
Ví dụ 3
資料が集まり次第コピーしようよ。
→ Tập hợp đủ tài liệu là hãy photo ngay.
Chú ý

Chú ý: Vます+次第 là “ngay sau khi xong”; N+次第 là “tùy thuộc vào”. Hãy nghe dạng đứng trước để phân biệt.

#021 · Điều kiện・trình tự

~てからでいい

làm sau ... cũng được

Cách nghe: Vてからでいい

Ví dụ 1
作業が終わってからでいいよ。
→ Làm sau khi xong việc cũng được.
Ví dụ 2
作業が終わってからでいいよね。
→ Làm sau khi xong việc cũng được.
Ví dụ 3
作業が終わってからでいいよよ。
→ Làm sau khi xong việc cũng được.
Chú ý

Chú ý: cho phép trì hoãn việc A đến sau khi hoàn thành việc khác; khác với ~てからでないと là điều kiện bắt buộc.

#022 · Suy đoán・khả năng

~かもしれない

có lẽ, có thể...

Cách nghe: 普通形+かもしれない

Ví dụ 1
気に入るものがあるかもしれないよ。
→ Có thể sẽ có món bạn thích đấy.
Ví dụ 2
電車が遅れるかもしれない。
→ Tàu có thể sẽ trễ.
Ví dụ 3
彼はもう帰ったかもしれない。
→ Có lẽ anh ấy đã về rồi.
Chú ý

Chú ý: biểu thị khả năng chưa chắc chắn; trong hội thoại có thể dùng để nói giảm mức độ khẳng định.

#023 · Suy đoán・khả năng

~だろう/でしょう

chắc là..., nhỉ?

Cách nghe: 普通形+だろう/でしょう

Ví dụ 1
安い会社は見つからないだろうね。
→ Chắc khó tìm được công ty rẻ nhỉ.
Ví dụ 2
安い会社は見つからないだろうねね。
→ Chắc khó tìm được công ty rẻ nhỉ.
Ví dụ 3
安い会社は見つからないだろうねよ。
→ Chắc khó tìm được công ty rẻ nhỉ.
Chú ý

Chú ý: vừa dùng để phỏng đoán vừa dùng để tìm sự đồng tình; ngữ điệu lên ở cuối câu thường mang sắc thái hỏi “đúng không?”.

#024 · Suy đoán・khả năng

~はずだ

đáng lẽ/chắc là...

Cách nghe: 普通形+はずだ

Ví dụ 1
記念品の納品は3時のはずだ。
→ Đáng lẽ hàng lưu niệm giao lúc 3 giờ.
Ví dụ 2
記念品の納品は3時のはずだね。
→ Đáng lẽ hàng lưu niệm giao lúc 3 giờ.
Ví dụ 3
記念品の納品は3時のはずだよ。
→ Đáng lẽ hàng lưu niệm giao lúc 3 giờ.
Chú ý

Chú ý: suy luận dựa trên thông tin hoặc lịch trình đã biết, không phải sự chắc chắn tuyệt đối.

#025 · Suy đoán・khả năng

~んじゃない?

chẳng phải là..., có lẽ...

Cách nghe: 普通形+んじゃない?

Ví dụ 1
一緒にやった方がいいんじゃない?
→ Chẳng phải làm cùng nhau thì tốt hơn sao?
Ví dụ 2
この方法が一番いいんじゃない?
→ Chẳng phải cách này là tốt nhất sao?
Ví dụ 3
明日は雨なんじゃない?
→ Chẳng phải ngày mai sẽ mưa sao?
Chú ý

Chú ý: có thể là câu hỏi xác nhận “chẳng phải... sao?” hoặc phỏng đoán mềm “có lẽ...”; ngữ điệu quyết định sắc thái.

#026 · Phủ định・bắt buộc

~ちゃいけない/~じゃいけない

không được...

Cách nghe: Vては/では+いけない

Ví dụ 1
駅前は駐輪場以外に停めちゃいけない。
→ Không được đỗ xe trước ga ngoài bãi xe đạp.
Ví dụ 2
駅前は駐輪場以外に停めちゃいけないね。
→ Không được đỗ xe trước ga ngoài bãi xe đạp.
Ví dụ 3
駅前は駐輪場以外に停めちゃいけないよ。
→ Không được đỗ xe trước ga ngoài bãi xe đạp.
Chú ý

Chú ý: dạng nói của ~てはいけない/~ではいけない, dùng trong hội thoại để cấm hoặc nhắc không được làm.

#027 · Phủ định・bắt buộc

~なきゃ/~なくちゃ

phải..., dạng nói của なければならない

Cách nghe: Vない bỏない+なきゃ/なくちゃ

Ví dụ 1
今日中に注文しないといけない。
→ Phải đặt hàng trong hôm nay.
Ví dụ 2
もう帰らなきゃ。
→ Tôi phải về rồi.
Ví dụ 3
明日までに出さなくちゃ。
→ Phải nộp trước ngày mai.
Chú ý

Chú ý: dạng rút gọn của ~なければならない; thường lược chủ thể và phần sau vì người nghe đã hiểu là “phải làm”.

#028 · Phủ định・bắt buộc

~ないといけない

phải..., nếu không thì không được

Cách nghe: Vない+といけない

Ví dụ 1
身分証明書も持っていかないといけない。
→ Cũng phải mang theo giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 2
身分証明書も持っていかないといけないね。
→ Cũng phải mang theo giấy tờ tùy thân.
Ví dụ 3
身分証明書も持っていかないといけないよ。
→ Cũng phải mang theo giấy tờ tùy thân.
Chú ý

Chú ý: vừa có nghĩa “phải...”, vừa có thể mang ý cảnh báo “nếu không làm thì không ổn”; nghe ngữ cảnh để phân biệt.

#029 · Phản ứng・đánh giá

~んだね/~んだよ

à, thì ra...; nhấn mạnh thông tin

Cách nghe: 普通形+んだね/んだよ

Ví dụ 1
まだ使うんだよ!
→ Vẫn còn dùng mà!
Ví dụ 2
まだ使うんだよ!
→ Vẫn còn dùng mà!
Ví dụ 3
まだ使うんだよ!
→ Vẫn còn dùng mà!
Chú ý

Chú ý: ~んだね thể hiện nhận ra/xác nhận; ~んだよ nhấn mạnh hoặc giải thích thông tin cho người nghe.

#030 · Phản ứng・đánh giá

~そうだね/そうか

ừ nhỉ; ra vậy

Cách nghe: そう+だね/か

Ví dụ 1
そうか、じゃあそれを書こう。
→ À vậy thì viết điều đó đi.
Ví dụ 2
そうだね、そうしよう。
→ Ừ nhỉ, làm vậy đi.
Ví dụ 3
そうか、それなら安心した。
→ À vậy sao, thế thì yên tâm rồi.
Chú ý

Chú ý: そうだね thể hiện đồng tình; そうか thể hiện vừa hiểu ra thông tin, không nhất thiết là đồng ý với ý kiến.

#031 · Phản ứng・đánh giá

~それもそうだね

đúng là vậy; cũng phải

Cách nghe: Cụm cố định

Ví dụ 1
それもそうだね。
→ Đúng là cũng phải.
Ví dụ 2
それもそうだねね。
→ Đúng là cũng phải.
Ví dụ 3
それもそうだねよ。
→ Đúng là cũng phải.
Chú ý

Chú ý: thường dùng để thừa nhận đối phương nói có lý, đôi khi sau đó người nói vẫn đưa ra ý kiến khác.

#032 · Phản ứng・đánh giá

~やっぱり

quả nhiên; rốt cuộc vẫn...

Cách nghe: 副詞

Ví dụ 1
やっぱり僕と同じ方法がお勧めだね。
→ Quả nhiên cách giống tôi vẫn đáng khuyên hơn.
Ví dụ 2
やっぱりこの店にしよう。
→ Rốt cuộc chọn cửa hàng này đi.
Ví dụ 3
やっぱり難しかったね。
→ Quả nhiên là khó nhỉ.
Chú ý

Chú ý: biểu thị kết luận quay về dự đoán/ý định ban đầu hoặc xác nhận điều đúng như đã nghĩ.

#033 · Phản ứng・đánh giá

~あ、そうだ

à đúng rồi

Cách nghe: Cụm chuyển ý

Ví dụ 1
あ、そうだ。親戚のおじさんがトラックを持ってる。
→ À đúng rồi, người chú họ có xe tải.
Ví dụ 2
あ、そうだ。親戚のおじさんがトラックを持ってるね。
→ À đúng rồi, người chú họ có xe tải.
Ví dụ 3
あ、そうだ。親戚のおじさんがトラックを持ってるよ。
→ À đúng rồi, người chú họ có xe tải.
Chú ý

Chú ý: cụm chuyển ý khi người nói chợt nhớ ra thông tin; phần sau thường là thông tin bổ sung quan trọng.

#034 · Thời gian・tiến độ

~ておく/~とく

làm sẵn; dạng nói rút gọn của ておく

Cách nghe: Vて+おく/とく

Ví dụ 1
資料はあらかじめコピーしておいてください。
→ Hãy photo tài liệu trước.
Ví dụ 2
先に予約しておこう。
→ Hãy đặt chỗ trước.
Ví dụ 3
必要なものを買っといて。
→ Mua sẵn những thứ cần thiết nhé.
Chú ý

Chú ý: làm trước để chuẩn bị cho việc sau; とく là dạng rút gọn trong hội thoại, không phải mẫu ngữ pháp khác.

#035 · Thời gian・tiến độ

~ているところ

đang lúc làm...

Cách nghe: Vている+ところ

Ví dụ 1
今、準備しているところです。
→ Bây giờ tôi đang chuẩn bị.
Ví dụ 2
今、準備しているところですね。
→ Bây giờ tôi đang chuẩn bị.
Ví dụ 3
今、準備しているところですよ。
→ Bây giờ tôi đang chuẩn bị.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh đúng thời điểm đang thực hiện hành động; khác với ~ている chỉ trạng thái hoặc thói quen.

#036 · Thời gian・tiến độ

~までに

trước hạn...

Cách nghe: N+までに

Ví dụ 1
今週中にお願いしていい?
→ Có thể làm giúp trong tuần này không?
Ví dụ 2
今週中にお願いしていい?
→ Có thể làm giúp trong tuần này không?
Ví dụ 3
今週中にお願いしていい?
→ Có thể làm giúp trong tuần này không?
Chú ý

Chú ý: chỉ hạn chót “trước hoặc không muộn hơn”; không có nghĩa là phải làm liên tục cho đến thời điểm đó.

#037 · Nói tự nhiên

~とか

nào là..., ví dụ như...

Cách nghe: N+とか

Ví dụ 1
ソファーとか冷蔵庫とか、大きい物だね。
→ Những thứ lớn như sofa, tủ lạnh chẳng hạn.
Ví dụ 2
ソファーとか冷蔵庫とか、大きい物だねね。
→ Những thứ lớn như sofa, tủ lạnh chẳng hạn.
Ví dụ 3
ソファーとか冷蔵庫とか、大きい物だねよ。
→ Những thứ lớn như sofa, tủ lạnh chẳng hạn.
Chú ý

Chú ý: liệt kê ví dụ chưa đầy đủ hoặc truyền đạt thông tin chưa chắc chắn; sắc thái nhẹ và không dứt khoát.

#038 · Nói tự nhiên

~なんか/~なんて

như..., kiểu như...; sắc thái coi nhẹ/ngạc nhiên

Cách nghe: N/普通形+なんか/なんて

Ví dụ 1
私なんかまだまだだよ。
→ Như tôi thì vẫn còn kém lắm.
Ví dụ 2
私なんかまだまだだよね。
→ Như tôi thì vẫn còn kém lắm.
Ví dụ 3
私なんかまだまだだよよ。
→ Như tôi thì vẫn còn kém lắm.
Chú ý

Chú ý: có thể xem nhẹ, hạ thấp hoặc thể hiện ngạc nhiên; sắc thái phụ thuộc mạnh vào giọng nói và quan hệ người nói.

#039 · Nói tự nhiên

~わけにはいかない

không thể làm vì trách nhiệm

Cách nghe: Vる+わけにはいかない

Ví dụ 1
大事な会議だから休むわけにはいかない。
→ Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ.
Ví dụ 2
大事な会議だから休むわけにはいかないね。
→ Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ.
Ví dụ 3
大事な会議だから休むわけにはいかないよ。
→ Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ.
Chú ý

Chú ý: không thể làm vì trách nhiệm, quy tắc hoặc hoàn cảnh; không đơn giản là “không muốn làm”.

#040 · Nói tự nhiên

~しかない

chỉ còn cách...

Cách nghe: N/Vる+しかない

Ví dụ 1
もう頼むしかないね。
→ Giờ chỉ còn cách nhờ họ thôi.
Ví dụ 2
もう頼むしかないねね。
→ Giờ chỉ còn cách nhờ họ thôi.
Ví dụ 3
もう頼むしかないねよ。
→ Giờ chỉ còn cách nhờ họ thôi.
Chú ý

Chú ý: khẳng định không còn lựa chọn khác; trong hội thoại thường dùng sau khi đã cân nhắc các phương án.

#041 · Phản hồi・giới hạn

~に限り

chỉ trong phạm vi..., chỉ riêng...

Cách nghe: N+に限り

Ví dụ 1
今度の土日に限り、入場料が半額になります。
→ Chỉ riêng thứ bảy và chủ nhật tới, phí vào cửa sẽ giảm một nửa.
Ví dụ 2
本日に限り、営業時間を延長します。
→ Chỉ trong hôm nay, chúng tôi sẽ kéo dài giờ mở cửa.
Ví dụ 3
今回に限り、特別に認めます。
→ Chỉ lần này, chúng tôi sẽ đặc biệt chấp thuận.
Chú ý

Chú ý: giới hạn một thời gian hoặc trường hợp cụ thể, thường thấy trong thông báo; khác với ~に限らず là “không chỉ giới hạn ở”.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#042 · Phản hồi・giải thích

~にかかわらず

bất kể..., không phụ thuộc vào...

Cách nghe: N+にかかわらず/Vる・Vない+にかかわらず

Ví dụ 1
出席、欠席にかかわらず、早く返事をください。
→ Bất kể tham dự hay vắng mặt, hãy trả lời sớm.
Ví dụ 2
経験の有無にかかわらず応募できます。
→ Bất kể có kinh nghiệm hay không, đều có thể ứng tuyển.
Ví dụ 3
天候にかかわらず、イベントは実施します。
→ Bất kể thời tiết thế nào, sự kiện vẫn được tổ chức.
Chú ý

Chú ý: điều kiện trước không làm thay đổi kết luận sau; thường nối hai khả năng đối lập như する・しない hoặc ある・ない.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#043 · Điều chỉnh・loại trừ

~抜きで

không có..., bỏ qua...

Cách nghe: N+抜きで/Nを抜きにして

Ví dụ 1
今日は部長抜きでミーティングを始めます。
→ Hôm nay chúng ta bắt đầu cuộc họp mà không có trưởng phòng.
Ví dụ 2
冗談抜きで、本当に助かりました。
→ Không đùa đâu, tôi thực sự đã được giúp đỡ rất nhiều.
Ví dụ 3
前置き抜きで、本題に入りましょう。
→ Bỏ qua phần mở đầu, chúng ta vào vấn đề chính nhé.
Chú ý

Chú ý: loại bỏ một người hoặc một phần vốn thường có; không mang nghĩa “không liên quan” như ~に関係なく.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#044 · Lựa chọn・bắt buộc

~ほかない

không còn cách nào khác ngoài...

Cách nghe: Vる+ほかない

Ví dụ 1
修理できないなら、買い替えるほかない。
→ Nếu không sửa được thì không còn cách nào khác ngoài mua mới.
Ví dụ 2
返事を待つほかないですね。
→ Chúng ta chỉ còn cách chờ câu trả lời thôi nhỉ.
Ví dụ 3
今は専門家に相談するほかありません。
→ Bây giờ không còn cách nào khác ngoài việc hỏi chuyên gia.
Chú ý

Chú ý: cách nói trang trọng hơn ~しかない; thể hiện kết luận bất đắc dĩ rằng không còn lựa chọn khác.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#045 · Thời gian・trình tự

~次第で

tùy thuộc vào..., tùy theo...

Cách nghe: N+次第で/次第だ

Ví dụ 1
結果次第で、計画を変更します。
→ Tùy kết quả mà chúng tôi sẽ thay đổi kế hoạch.
Ví dụ 2
天気次第では、出発を延期するかもしれません。
→ Tùy thời tiết, có thể chúng tôi sẽ hoãn khởi hành.
Ví dụ 3
参加者の人数次第で、会場を変えます。
→ Tùy số người tham gia mà chúng tôi sẽ đổi địa điểm.
Chú ý

Chú ý: N+次第で/次第だ là “tùy thuộc vào”; khác với Vます+次第 là “ngay sau khi làm xong”.

Nguồn: Đáp án N2 T12-2023 YuukiBui.pdf

#046 · Mục đích・chuẩn bị

~に向けて

hướng tới..., để chuẩn bị cho...

Cách nghe: N+に向けて/に向けた

Ví dụ 1
発表会に向けて、準備を進めています。
→ Chúng tôi đang tiến hành chuẩn bị cho buổi phát biểu.
Ví dụ 2
就職に向けて、自分の得意なことを整理しています。
→ Tôi đang sắp xếp lại điểm mạnh của mình để hướng tới việc xin việc.
Ví dụ 3
来月のイベントに向けた企画案を作ります。
→ Tôi sẽ lập đề án hướng tới sự kiện tháng sau.
Chú ý

Chú ý: chỉ mục tiêu hoặc mốc hướng đến, không nhất thiết là chuyển động vật lý; ~に向けた đứng trước danh từ.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#047 · Trình tự・hoàn thành

~た上で

sau khi..., trên cơ sở đã...

Cách nghe: Vた+上で/Nの上で

Ví dụ 1
資料を調べた上で、インタビューをします。
→ Sau khi tìm hiểu tài liệu, chúng tôi sẽ phỏng vấn.
Ví dụ 2
内容を確認した上で、申し込んでください。
→ Hãy đăng ký sau khi đã xác nhận nội dung.
Ví dụ 3
十分に検討した上で、決定します。
→ Chúng tôi sẽ quyết định sau khi xem xét kỹ.
Chú ý

Chú ý: nhấn mạnh làm xong A rồi mới làm B, thường có sắc thái trình tự có chủ ý; không hoàn toàn giống ~てから trong mọi ngữ cảnh.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#048 · Đánh giá・phủ định

~わけでもない

cũng không hẳn là..., không phải là hoàn toàn...

Cách nghe: 普通形+わけでもない

Ví dụ 1
嫌いなわけでもないけど、毎日は食べない。
→ Cũng không hẳn là ghét, nhưng tôi không ăn mỗi ngày.
Ví dụ 2
参加したくないわけでもない。
→ Không phải là tôi hoàn toàn không muốn tham gia.
Ví dụ 3
便利なわけでもないのに、なぜか人気がある。
→ Dù cũng chẳng hẳn là tiện lợi, không hiểu sao nó vẫn được ưa chuộng.
Chú ý

Chú ý: phủ định một phần và thường để lại một khả năng trung gian; đừng hiểu thành “hoàn toàn không”.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#049 · Thời điểm・phát hiện

~ようとしたら

ngay lúc định làm... thì...

Cách nghe: Vよう+としたら

Ví dụ 1
出かけようとしたら、雨が降ってきた。
→ Ngay lúc định ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.
Ví dụ 2
電車に乗ろうとしたら、ドアが閉まった。
→ Ngay lúc định lên tàu thì cửa đóng lại.
Ví dụ 3
寝ようとしたら、電話が鳴った。
→ Ngay lúc định ngủ thì điện thoại reo.
Chú ý

Chú ý: B xảy ra đúng lúc chủ thể đang định làm A; khác với ~たら chỉ điều kiện hoặc trình tự thông thường.

Nguồn: Đáp án N2 T12-2023 YuukiBui.pdf

#050 · Mục đích・phòng tránh

~ないように

để không..., sao cho không...

Cách nghe: Vない+ように

Ví dụ 1
忘れないように、カレンダーに書いておきます。
→ Để không quên, tôi sẽ ghi sẵn vào lịch.
Ví dụ 2
事故が起きないように、十分注意してください。
→ Hãy chú ý đầy đủ để tai nạn không xảy ra.
Ví dụ 3
遅れないように、早めに出発しましょう。
→ Hãy xuất phát sớm để không bị trễ.
Chú ý

Chú ý: chỉ mục đích phòng tránh hoặc lời nhắc; không phải dạng phủ định đơn thuần của ~ようにする.

Nguồn: Script Nghe đề N2 T12-2024 YuukiBùi.pdf

#051 · Nói tự nhiên

どうやって~探したの

đã tìm ... bằng cách nào vậy?

Cách nghe: どうやって+Vた+の

Ví dụ 1
どうやって部屋探したの?
→ Bạn đã tìm phòng bằng cách nào vậy?
Ví dụ 2
どうやってこの店を見つけたの?
→ Bạn đã tìm thấy cửa hàng này bằng cách nào?
Chú ý

Cách hỏi thân mật về phương pháp hoặc quy trình; phần sau どうやって thường là động từ.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#052 · Nói tự nhiên

気になる条件

điều kiện cần cân nhắc; điều khiến mình bận tâm

Cách nghe: 気になる+N

Ví dụ 1
家賃とか日当たりとか、気になる条件をノートに書き出した。
→ Tôi đã viết ra sổ những điều kiện cần cân nhắc như tiền thuê và ánh sáng.
Ví dụ 2
部屋を選ぶ前に、気になる条件を整理しておこう。
→ Trước khi chọn phòng, hãy sắp xếp những điều kiện mình quan tâm.
Chú ý

気になる không chỉ là “lo lắng”; trong ngữ cảnh lựa chọn, nó chỉ điều mình quan tâm và muốn kiểm tra.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#053 · Chuẩn bị・trình tự

書き出して整理する

viết liệt kê ra rồi sắp xếp lại

Cách nghe: Nを書き出して、整理する

Ví dụ 1
気になる条件をノートに書き出して、整理してみたよ。
→ Tôi đã thử viết các điều kiện cần cân nhắc ra sổ rồi sắp xếp lại.
Ví dụ 2
思いついたことを一度書き出して整理すると、考えやすい。
→ Viết ra rồi sắp xếp những điều chợt nghĩ đến sẽ dễ suy nghĩ hơn.
Chú ý

書き出す nhấn mạnh việc đưa thông tin trong đầu ra giấy hoặc danh sách; thường đi với 整理する.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#054 · Phản ứng・đánh giá

一応

tạm thời; ít nhất là; trước mắt

Cách nghe: 一応+V/cụm câu

Ví dụ 1
それは一応やったんだけどね。
→ Việc đó thì trước mắt tôi cũng đã làm rồi.
Ví dụ 2
一応、必要な書類はそろえてあります。
→ Ít nhất thì tôi đã chuẩn bị đủ các giấy tờ cần thiết.
Chú ý

一応 thường cho thấy việc đã được làm ở mức cơ bản hoặc tạm thời, không nhất thiết hoàn hảo.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#055 · Suy đoán・khả năng

運がよければ

nếu may mắn

Cách nghe: 運がよければ+mệnh đề

Ví dụ 1
運がよければ、よさそうなアパートが見つかるかもしれない。
→ Nếu may mắn thì có thể sẽ tìm được một căn hộ có vẻ phù hợp.
Ví dụ 2
運がよければ、今日中に席が取れるよ。
→ Nếu may mắn thì hôm nay chúng ta có thể đặt được chỗ.
Chú ý

Cụm này mở ra một khả năng phụ thuộc vào may mắn, nên không thể hiểu là chắc chắn sẽ xảy ra.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#056 · Điều kiện・trình tự

~ているうちに

trong khi đang... thì...

Cách nghe: Vている+うちに

Ví dụ 1
歩いているうちによさそうなアパートが見つかるかもしれない。
→ Trong lúc đi bộ có thể sẽ tìm thấy một căn hộ có vẻ phù hợp.
Ví dụ 2
話しているうちに、気持ちが落ち着いてきた。
→ Trong lúc nói chuyện, tâm trạng tôi dần bình tĩnh lại.
Chú ý

Mẫu này diễn tả một sự việc khác xảy ra trong khoảng thời gian hành động đầu tiên đang tiếp diễn.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 1番 · script tham khảo

#057 · Nói tự nhiên

~しとかなくちゃ

phải làm sẵn; nhất định phải làm (khẩu ngữ)

Cách nghe: Vておく → Vとく+なくちゃ

Ví dụ 1
何かしとかなくちゃって思ってる。
→ Tôi nghĩ là phải chuẩn bị/làm gì đó trước mới được.
Ví dụ 2
明日の発表の準備、今日しとかなくちゃ。
→ Phải chuẩn bị sẵn cho bài thuyết trình ngày mai hôm nay.
Chú ý

しとかなくちゃ là dạng nói rút gọn của しておかなくちゃ; vừa mang ý phải làm vừa có ý làm trước.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 2番 · script tham khảo

#058 · Chuẩn bị・trình tự

~に備えて

để chuẩn bị cho; đề phòng

Cách nghe: N+に備えて

Ví dụ 1
地震に備えて、何かしておかなくちゃ。
→ Để chuẩn bị cho động đất, phải làm sẵn một việc gì đó.
Ví dụ 2
災害に備えて、水を多めに買っておいた。
→ Để phòng thiên tai, tôi đã mua sẵn nhiều nước hơn.
Chú ý

に備えて hướng đến việc chuẩn bị cho một sự kiện có thể xảy ra, thường là rủi ro hoặc tình huống tương lai.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 2番 · script tham khảo

#059 · Nói tự nhiên

背の高い家具

đồ nội thất cao

Cách nghe: 背の高い+N

Ví dụ 1
本棚とか背の高い家具があったら、壁に固定したほうがいいよ。
→ Nếu có giá sách hoặc đồ nội thất cao thì nên cố định vào tường.
Ví dụ 2
背の高い家具の近くにベッドを置かないほうがいい。
→ Không nên đặt giường gần đồ nội thất cao.
Chú ý

背 ở đây là chiều cao của vật hoặc người; 背の高い家具 là nội thất có chiều cao lớn.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 2番 · script tham khảo

#060 · Chuẩn bị・trình tự

すぐ持ち出せるように

để có thể mang ra ngay

Cách nghe: V khả năng+ように

Ví dụ 1
すぐ持ち出せるように、水や食べ物を入れた袋を用意しておく。
→ Hãy chuẩn bị sẵn túi đựng nước và thức ăn để có thể mang ra ngay.
Ví dụ 2
必要な書類はすぐ持ち出せるように、玄関の近くに置いた。
→ Tôi đặt giấy tờ cần thiết gần cửa ra vào để có thể mang đi ngay.
Chú ý

~ように chỉ mục tiêu cần đạt; 持ち出す là mang một vật từ nơi bên trong ra ngoài.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 2番 · script tham khảo

#061 · Chuẩn bị・trình tự

用意しといたほうがいい

nên chuẩn bị sẵn

Cách nghe: Vておく+ほうがいい

Ví dụ 1
水や食べ物の入った袋は必ず用意しといたほうがいい。
→ Nhất định nên chuẩn bị sẵn túi có nước và thức ăn.
Ví dụ 2
雨具はかばんに用意しといたほうが安心だよ。
→ Nên chuẩn bị sẵn đồ đi mưa trong cặp thì sẽ yên tâm hơn.
Chú ý

しといた là cách nói rút gọn của しておいた; lời khuyên nhấn mạnh việc chuẩn bị từ trước.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 2番 · script tham khảo

#062 · Giao tiếp・nhờ vả

あいにく

không may là; đáng tiếc là

Cách nghe: あいにく+tình huống không thuận lợi

Ví dụ 1
あいにく田中は席をはずしておりまして。
→ Đáng tiếc là anh Tanaka hiện đang rời chỗ.
Ví dụ 2
あいにく担当者は外出しております。
→ Đáng tiếc là người phụ trách hiện đang ra ngoài.
Chú ý

あいにく thường dùng để báo một tình huống không thuận lợi một cách lịch sự, nhất là khi tiếp điện thoại hoặc tiếp khách.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 4番 · script tham khảo

#063 · Giao tiếp・nhờ vả

席をはずす

tạm rời chỗ làm việc

Cách nghe: Nの席をはずす

Ví dụ 1
田中は席をはずしておりまして、2時からミーティングがあります。
→ Anh Tanaka hiện đang rời chỗ và có cuộc họp từ 2 giờ.
Ví dụ 2
担当者が席をはずしているので、少々お待ちください。
→ Người phụ trách đang rời chỗ, xin vui lòng chờ một lát.
Chú ý

席をはずす thường nói về việc tạm thời không có mặt tại bàn hoặc vị trí làm việc, không nhất thiết đã tan ca.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 4番 · script tham khảo

#064 · Giao tiếp・nhờ vả

戻り次第

ngay khi quay lại

Cách nghe: Vます bỏ ます+次第

Ví dụ 1
田中が戻り次第、山川さんに連絡します。
→ Ngay khi anh Tanaka quay lại, tôi sẽ liên lạc với anh Yamakawa.
Ví dụ 2
確認でき次第、結果をお知らせします。
→ Ngay khi xác nhận được, tôi sẽ thông báo kết quả.
Chú ý

Vます+次第 diễn tả hành động B sẽ được thực hiện ngay sau khi A hoàn tất hoặc xảy ra.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 4番 · script tham khảo

#065 · Giao tiếp・nhờ vả

折り返しお電話差し上げる

xin phép gọi điện lại

Cách nghe: 折り返し+お電話差し上げる

Ví dụ 1
戻り次第、山川さんに折り返しお電話差し上げるよう伝えましょうか。
→ Tôi có nên nhắn là anh ấy sẽ gọi lại cho anh Yamakawa ngay khi quay lại không ạ?
Ví dụ 2
担当者から折り返しご連絡差し上げます。
→ Người phụ trách sẽ liên lạc lại với quý khách.
Chú ý

折り返し là gọi hoặc liên lạc lại sau khi nhận được cuộc gọi/tin nhắn; 差し上げる là khiêm nhường ngữ.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 4番 · script tham khảo

#066 · Giao tiếp・nhờ vả

見ていただけましたでしょうか

không biết ngài đã xem giúp chưa ạ

Cách nghe: Vていただけましたでしょうか

Ví dụ 1
先日お渡しした論文の件なんですが、見ていただけましたでしょうか。
→ Về bài luận tôi đã gửi hôm trước, không biết thầy đã xem giúp chưa ạ?
Ví dụ 2
先ほど送った資料を見ていただけましたでしょうか。
→ Không biết anh/chị đã xem giúp tài liệu tôi vừa gửi chưa ạ?
Chú ý

Mẫu này hỏi rất lịch sự xem người nghe đã thực hiện hành động giúp mình hay chưa.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 5番 · script tham khảo

#067 · Suy đoán・khả năng

~はずだった

đáng lẽ đã...; cứ tưởng là đã...

Cách nghe: Vた/Nの+はずだった

Ví dụ 1
直したはずだったんですが、古いほうのデータです。
→ Đáng lẽ tôi đã sửa rồi, nhưng đây lại là dữ liệu cũ.
Ví dụ 2
昨日までに終わったはずだった。
→ Đáng lẽ công việc đã xong trước hôm qua.
Chú ý

はずだった thường cho thấy kỳ vọng hoặc dự định trước đó không khớp với thực tế hiện tại.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 5番 · script tham khảo

#068 · Giao tiếp・nhờ vả

ここだけ直して

chỉ sửa riêng chỗ này

Cách nghe: ここだけ+Vて

Ví dụ 1
大事なところだから、まずはここだけ直して、すぐ見せてください。
→ Vì đây là chỗ quan trọng nên trước hết hãy sửa riêng chỗ này rồi cho tôi xem ngay.
Ví dụ 2
今日はここだけ直して、残りは明日にしましょう。
→ Hôm nay chỉ sửa chỗ này thôi, phần còn lại để ngày mai.
Chú ý

だけ giới hạn phạm vi hành động; trong câu này không yêu cầu sửa toàn bộ tài liệu ngay.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題1 5番 · script tham khảo

#069 · Giao tiếp・nhờ vả

代わりに

thay cho; đại diện cho

Cách nghe: Nの代わりに/Vる代わりに

Ví dụ 1
あいつ一人暮らしだから、代わりに俺が受け取る。
→ Vì cậu ấy sống một mình nên tôi sẽ nhận thay.
Ví dụ 2
母の代わりに、私が電話に出た。
→ Tôi đã nghe điện thoại thay mẹ.
Chú ý

代わりに chỉ việc làm thay hoặc thay thế vai trò của người/vật khác.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 1番 · script tham khảo

#070 · Phản ứng・đánh giá

~ってわけ

nghĩa là...; vậy là...

Cách nghe: 普通形+ってわけ

Ví dụ 1
代わりに俺が受け取るってわけ。
→ Nghĩa là tôi sẽ nhận thay.
Ví dụ 2
今日は中止ってわけ?
→ Vậy là hôm nay bị hủy à?
Chú ý

ってわけ là dạng nói thân mật của というわけ; dùng để kết luận hoặc xác nhận lại ý nghĩa.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 1番 · script tham khảo

#071 · Phản ứng・đánh giá

ご苦労さまね

vất vả rồi; cảm ơn vì đã bỏ công

Cách nghe: Cụm phản hồi lịch sự theo ngữ cảnh

Ví dụ 1
それはご苦労さまね。
→ Vậy thì bạn đã vất vả rồi.
Ví dụ 2
遠いところまで来てくれて、ご苦労さま。
→ Cảm ơn bạn đã vất vả đến tận nơi xa như vậy.
Chú ý

Cụm này ghi nhận công sức của người khác; cần chú ý quan hệ và sắc thái, vì ご苦労さま thường dùng từ người có vị trí cao hơn hoặc giữa người quen.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 1番 · script tham khảo

#072 · Phản ứng・đánh giá

しょうがない

đành chịu; không thể làm gì khác

Cách nghe: Cụm khẩu ngữ của 仕方がない

Ví dụ 1
それはしょうがないと思うんだけど。
→ Tôi nghĩ chuyện đó thì cũng đành chịu thôi.
Ví dụ 2
電車が止まったなら、しょうがないね。
→ Nếu tàu dừng thì cũng đành chịu thôi nhỉ.
Chú ý

しょうがない là dạng nói của 仕方がない, thể hiện không còn cách xử lý hoặc trách móc cũng không ích gì.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 3番 · script tham khảo

#073 · Cảm xúc・mức độ

なかなか動いてくれなくて

mãi mà không chịu di chuyển/giúp dịch chuyển

Cách nghe: なかなか+Vてくれない

Ví dụ 1
ドアの近くにいる人が、なかなか動いてくれなくて。
→ Người đứng gần cửa mãi mà không chịu di chuyển.
Ví dụ 2
お願いしても、彼はなかなか動いてくれない。
→ Dù nhờ vả, anh ấy mãi vẫn không chịu hành động.
Chú ý

なかなか đi với phủ định để diễn tả việc khó xảy ra hoặc lâu vẫn chưa xảy ra; くれる cho thấy hành động có lợi cho người nói.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 3番 · script tham khảo

#074 · Cảm xúc・mức độ

断りにくい

khó từ chối

Cách nghe: Vます bỏ ます+にくい

Ví dụ 1
私も、この前旅行したとき代わってもらったから、断りにくくて。
→ Vì lần trước đi du lịch tôi cũng được người ấy đổi ca giúp, nên tôi khó từ chối.
Ví dụ 2
いつも助けてもらっているので、頼まれると断りにくい。
→ Vì luôn được giúp đỡ nên khi được nhờ, tôi khó từ chối.
Chú ý

~にくい diễn tả khó thực hiện về mặt tâm lý hoặc tình huống; không nhất thiết là hoàn toàn không thể.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 5番 · script tham khảo

#075 · Thời gian・tiến độ

修理に出してあって

đã mang đi sửa và đang để ở đó

Cách nghe: Nを修理に出す+てある

Ví dụ 1
その自転車が、修理に出してあってね。
→ Chiếc xe đạp đó đã được mang đi sửa và đang để ở tiệm.
Ví dụ 2
時計は修理に出してあって、まだ戻っていない。
→ Đồng hồ đã được mang đi sửa và vẫn chưa được trả lại.
Chú ý

~てある diễn tả trạng thái do một hành động có chủ ý tạo ra; 修理に出す là đem đồ đến nơi sửa chữa.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題2 1番 · script tham khảo

#076 · Nói tự nhiên

つけっぱなし

để nguyên ở trạng thái bật/mở

Cách nghe: Vます bỏ ます+っぱなし

Ví dụ 1
昨日、また電気、つけっぱなしで寝てたね。
→ Hôm qua bạn lại để đèn bật nguyên rồi ngủ nhỉ.
Ví dụ 2
テレビをつけっぱなしにしないで。
→ Đừng để tivi bật suốt như vậy.
Chú ý

~っぱなし diễn tả để nguyên trạng thái sau khi làm, thường hàm ý bất cẩn hoặc không nên tiếp diễn.

Nguồn: JLPT N2 07/2010 · 問題4 7番 · script tham khảo

#077 · Nói tự nhiên

~てみたんですが

tôi đã thử... nhưng...

Cách nghe: Vてみる+んですが

Ví dụ 1
このあたりに置いたと思って探してみたんですが、ないんです。
→ Tôi nghĩ đã để quanh đây nên đã thử tìm, nhưng không thấy.
Ví dụ 2
何度か確認してみたんですが、原因が分かりません。
→ Tôi đã thử kiểm tra vài lần nhưng vẫn không biết nguyên nhân.
Chú ý

~てみる chỉ việc thử làm; ~んですが làm mềm phần trình bày vấn đề hoặc dẫn vào lời nhờ.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 1番 · script tham khảo

#078 · Suy đoán・khả năng

まれに

hiếm khi; đôi lúc rất ít

Cách nghe: まれに+mệnh đề

Ví dụ 1
まれに拾った方がそちらにお届けになることもあります。
→ Cũng có khi hiếm gặp người nhặt được rồi mang đến đó.
Ví dụ 2
まれに予定が変更になることがあります。
→ Đôi khi rất hiếm lịch trình cũng có thể thay đổi.
Chú ý

まれに chỉ tần suất rất thấp, thấp hơn nhiều so với ときどき.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 1番 · script tham khảo

#079 · Giao tiếp・nhờ vả

~ようにって言われた

được bảo là phải...; được dặn rằng...

Cách nghe: Vる/ない+ように+って言われた

Ví dụ 1
海外勤務になるかもしれないから、準備しておくようにって言われた。
→ Tôi được dặn là vì có thể được làm việc ở nước ngoài nên hãy chuẩn bị trước.
Ví dụ 2
忘れないようにって言われたので、メモしておきました。
→ Vì được dặn đừng quên nên tôi đã ghi chú sẵn.
Chú ý

って là dạng nói của と; ~ように言われる thường truyền đạt lời dặn hoặc chỉ thị gián tiếp.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 2番 · script tham khảo

#080 · Thời gian・tiến độ

今のうちに

trong lúc này; khi còn đang có cơ hội

Cách nghe: 今のうちに+V

Ví dụ 1
今のうちに語学の勉強をしなきゃと思ってる。
→ Tôi nghĩ phải học ngoại ngữ ngay trong lúc này.
Ví dụ 2
人が少ない今のうちに、買い物を済ませよう。
→ Hãy mua sắm xong khi lúc này vẫn còn ít người.
Chú ý

今のうちに nhấn mạnh tranh thủ trước khi điều kiện hiện tại thay đổi.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 2番 · script tham khảo

#081 · Cảm xúc・mức độ

なかなか

mãi mà không; khá là (tùy câu)

Cách nghe: なかなか+V phủ định/tính từ

Ví dụ 1
残業や出張が多いので、なかなか参加できない。
→ Vì làm thêm và đi công tác nhiều nên mãi tôi không thể tham gia.
Ví dụ 2
この問題はなかなか難しい。
→ Bài này khá là khó.
Chú ý

なかなか với phủ định thường mang nghĩa “khó/mãi không”; với khẳng định có thể mang nghĩa “khá là”.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 2番 · script tham khảo

#082 · Nghe・luyện tập

耳が慣れる

tai quen dần với âm thanh/ngôn ngữ

Cách nghe: Nに耳が慣れる/耳が慣れてくる

Ví dụ 1
少し耳が慣れてきたら、外国人の友達と話すといいよ。
→ Khi tai đã quen hơn một chút thì nên nói chuyện với bạn bè người nước ngoài.
Ví dụ 2
毎日聞いているうちに、速い会話にも耳が慣れてきた。
→ Trong lúc nghe mỗi ngày, tai tôi đã dần quen với hội thoại nhanh.
Chú ý

耳が慣れる nói về khả năng nghe trở nên quen với tốc độ, giọng hoặc âm thanh sau khi tiếp xúc lặp lại.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 2番 · script tham khảo

#083 · Nghe・luyện tập

実践が一番

thực hành là tốt nhất

Cách nghe: Nが一番

Ví dụ 1
話すと会話の練習にもなるし、実践が一番だからね。
→ Nói chuyện cũng thành luyện hội thoại, vì thực hành vẫn là tốt nhất.
Ví dụ 2
文法を覚えたら、実践が一番だと思う。
→ Sau khi nhớ ngữ pháp, tôi nghĩ thực hành là tốt nhất.
Chú ý

一番 ở đây là mức độ cao nhất; 実践 nhấn mạnh việc áp dụng thật chứ không chỉ học lý thuyết.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 2番 · script tham khảo

#084 · Nói tự nhiên

~なくて

vì không...; do không thể...

Cách nghe: Vない bỏ い+くて/なくて

Ví dụ 1
行き方がよく分からなくて、教えていただけますか。
→ Vì tôi không rõ đường đi nên anh/chị có thể chỉ giúp tôi được không ạ?
Ví dụ 2
場所が分からなくて、少し遅れました。
→ Vì không biết địa điểm nên tôi đã đến muộn một chút.
Chú ý

~なくて có thể nối nguyên nhân hoặc dẫn vào lời giải thích; cần nghe vế sau để hiểu quan hệ.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題2 4番 · script tham khảo

#085 · Điều kiện・trình tự

~の順で

theo thứ tự...

Cách nghe: Nの順で

Ví dụ 1
暗証番号、「開く」、倉庫の番号、「開く」の順で押して。
→ Hãy bấm theo thứ tự mã số, “Mở”, số kho, rồi “Mở”.
Ví dụ 2
名前の順で並んでください。
→ Hãy xếp hàng theo thứ tự tên.
Chú ý

順 chỉ thứ tự; の順で mô tả trình tự cần tuân theo khi thực hiện nhiều bước.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題3 3番 · script tham khảo

#086 · Điều kiện・khả năng

そうすれば

nếu làm như vậy thì; như thế thì

Cách nghe: そうすれば+kết quả

Ví dụ 1
そうすれば、すぐドアが開くから。
→ Nếu làm như vậy thì cửa sẽ mở ngay.
Ví dụ 2
先に予約しておこう。そうすれば安心だよ。
→ Hãy đặt chỗ trước. Như thế sẽ yên tâm hơn.
Chú ý

そうすれば trỏ lại hành động vừa nêu và dẫn ra kết quả dự kiến.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題2 3番 · script tham khảo

#087 · Giao tiếp・nhờ vả

~ってできますか

có thể ... được không? (cách nói thân mật)

Cách nghe: N+って+できますか

Ví dụ 1
パソコンの貸出ってできますか。
→ Ở đây có thể cho mượn máy tính được không ạ?
Ví dụ 2
予約ってできますか。
→ Có thể đặt trước được không ạ?
Chú ý

って ở đây đưa danh từ/chủ đề vào câu hỏi theo cách nói hội thoại; không phải lúc nào cũng là trích dẫn.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#088 · Giao tiếp・nhờ vả

~ところはないでしょうか

có nơi nào ... không ạ?

Cách nghe: Vる+ところはないでしょうか

Ví dụ 1
この近くでパソコン使えるところはないでしょうか。
→ Gần đây có chỗ nào có thể dùng máy tính không ạ?
Ví dụ 2
静かに勉強できるところはないでしょうか。
→ Có nơi nào có thể học yên tĩnh không ạ?
Chú ý

Cách hỏi lịch sự để tìm một địa điểm hoặc lựa chọn phù hợp; でしょうか làm câu mềm và lịch sự hơn.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#089 · Giao tiếp・nhờ vả

でしたら

nếu vậy thì; trong trường hợp đó

Cách nghe: でしたら+đề xuất

Ví dụ 1
でしたら、ここから3分ほど歩いたところにございます。
→ Nếu vậy thì có một nơi cách đây khoảng 3 phút đi bộ ạ.
Ví dụ 2
でしたら、こちらの窓口でお尋ねください。
→ Nếu vậy thì xin hãy hỏi ở quầy này.
Chú ý

でしたら lấy thông tin vừa nghe làm tiền đề rồi đưa ra phương án hoặc thông tin tiếp theo.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#090 · Phạm vi・đối chiếu

~ぐらいなら

nếu phải... thì thà...

Cách nghe: Vる+ぐらいなら

Ví dụ 1
文章を直すぐらいなら、お使いになれますよ。
→ Nếu chỉ là sửa văn bản thì quý khách có thể sử dụng được ạ.
Ví dụ 2
歩くぐらいなら、電車に乗ろう。
→ Nếu chỉ đi bộ một đoạn như vậy thì hãy đi tàu.
Chú ý

~ぐらいなら thường so sánh một mức độ/việc nhỏ và đưa ra lựa chọn phù hợp trong bối cảnh.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#091 · Giao tiếp・nhờ vả

お使いになれます

quý khách có thể sử dụng

Cách nghe: お+Vます bỏ ます+になれる

Ví dụ 1
文章を直すぐらいなら、お使いになれますよ。
→ Nếu chỉ sửa văn bản thì quý khách có thể sử dụng máy ạ.
Ví dụ 2
こちらの席もお使いになれます。
→ Quý khách cũng có thể sử dụng chỗ ngồi này ạ.
Chú ý

お使いになる là kính ngữ tôn kính của 使う; dạng khả năng お使いになれる nghĩa là có thể sử dụng.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#092 · Nói tự nhiên

いってきます

tôi đi đây rồi sẽ về

Cách nghe: Cụm nói khi rời nơi đang ở

Ví dụ 1
いや、いいです。ちょっと歩きたいし、いってきます。
→ Không, thôi ạ. Tôi cũng muốn đi bộ một chút nên tôi đi đây.
Ví dụ 2
ちょっと郵便局までいってきます。
→ Tôi đi bưu điện một lát rồi sẽ về.
Chú ý

いってきます thường nói khi rời nhà hoặc nơi làm việc với ý sẽ quay lại; trong hội thoại cũng có thể là “tôi đi đây”.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 4番 · script tham khảo

#093 · Thời gian・tiến độ

終わった分から

phần nào xong thì từ phần đó

Cách nghe: Vた+分から+hành động

Ví dụ 1
データ入力が終わった分から、また箱に追加していきます。
→ Phần nào nhập dữ liệu xong thì sẽ lần lượt cho thêm vào thùng.
Ví dụ 2
できた分から、先生に提出してください。
→ Phần nào làm xong thì hãy lần lượt nộp cho giáo viên.
Chú ý

分から ở đây chia công việc theo phần đã hoàn thành, không cần chờ toàn bộ công việc kết thúc.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題1 5番 · script tham khảo

#094 · Công việc・tiến độ

~に就く

đảm nhận một nghề/vị trí; bắt đầu làm nghề

Cách nghe: Nに就く

Ví dụ 1
最近は農業に就く若者が増えています。
→ Gần đây số người trẻ làm nghề nông đang tăng lên.
Ví dụ 2
卒業後、希望していた仕事に就いた。
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm công việc mình mong muốn.
Chú ý

就く dùng cho việc đảm nhận nghề nghiệp, vị trí hoặc con đường; khác với 付く là gắn vào.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題2 5番 · script tham khảo

#095 · Phản ứng・đánh giá

~に触れる

tiếp xúc với; chạm vào

Cách nghe: Nに触れる

Ví dụ 1
土に触れ、自分の作ったものを食べる生活。
→ Cuộc sống được tiếp xúc với đất và ăn những thứ do chính mình làm ra.
Ví dụ 2
子どもの頃から自然に触れてきた。
→ Từ nhỏ tôi đã tiếp xúc với thiên nhiên.
Chú ý

Trong ngữ cảnh trừu tượng, に触れる thường là tiếp xúc, trải nghiệm hoặc làm quen với một lĩnh vực/đối tượng.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題2 5番 · script tham khảo

#096 · Phạm vi・đối chiếu

~にとどまらず

không chỉ dừng lại ở; không giới hạn ở

Cách nghe: Nにとどまらず、Nも

Ví dụ 1
日本にとどまらず、世界中でファンを獲得している。
→ Không chỉ ở Nhật Bản, tác phẩm này còn giành được người hâm mộ trên toàn thế giới.
Ví dụ 2
国内にとどまらず、海外にも商品を出荷している。
→ Không chỉ trong nước, công ty còn xuất hàng ra nước ngoài.
Chú ý

Mẫu trang trọng nêu phạm vi A chưa phải giới hạn; phía sau thường mở rộng sang B.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題3 3番 · script tham khảo

#097 · Cảm xúc・mức độ

~ばっかり

toàn là; cứ chỉ...

Cách nghe: Nばっかり/Vてばっかりいる

Ví dụ 1
お昼は会社でうどんばっかりだった。
→ Buổi trưa ở công ty tôi toàn ăn mì udon.
Ví dụ 2
最近、甘いものばっかり食べている。
→ Gần đây tôi cứ toàn ăn đồ ngọt.
Chú ý

ばっかり là dạng hội thoại của ばかり, nhấn mạnh sự lặp lại hoặc mất cân đối; đôi khi có sắc thái phàn nàn.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題3 4番 · script tham khảo

#098 · Điều kiện・khả năng

~ことから

vì; từ việc... mà

Cách nghe: 普通形+ことから

Ví dụ 1
半年あれば収穫できることから、名前が付けられたそうです。
→ Nghe nói tên gọi được đặt như vậy vì chỉ cần nửa năm là có thể thu hoạch.
Ví dụ 2
駅に近いことから、この店は人気がある。
→ Vì gần ga nên cửa hàng này được ưa chuộng.
Chú ý

ことから nêu căn cứ hoặc nguyên nhân dẫn đến tên gọi, đánh giá hay kết luận.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題3 1番 · script tham khảo

#099 · Cảm xúc・mức độ

めったにない

hiếm khi có; rất ít khi

Cách nghe: めったに+V phủ định

Ví dụ 1
そういう機会はめったにないよね。
→ Cơ hội như vậy hiếm khi có nhỉ.
Ví dụ 2
こんなに静かな日はめったにない。
→ Một ngày yên tĩnh như thế này rất hiếm.
Chú ý

めったに gần như luôn đi với phủ định, chỉ tần suất cực thấp.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題2 2番 · script tham khảo

#100 · Phản ứng・đánh giá

雷にうたれたよう

như bị sét đánh; cực kỳ sửng sốt

Cách nghe: Nのようだ/ように

Ví dụ 1
その事実に気づいた時、雷にうたれたようでした。
→ Khi nhận ra sự thật đó, tôi cảm thấy như bị sét đánh.
Ví dụ 2
その知らせを聞いて、雷にうたれたような気持ちになった。
→ Nghe tin đó, tôi có cảm giác vô cùng bàng hoàng.
Chú ý

Đây là cách ví von diễn tả cú sốc hoặc sự kinh ngạc mạnh, không phải bị sét đánh thật.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題3 2番 · script tham khảo

#101 · Công việc・tiến độ

手が回らない

không xoay xở xuể; quá bận để xử lý

Cách nghe: Nに手が回らない

Ví dụ 1
今キッチンがピークで、全然手が回らなくて。
→ Bây giờ bếp đang vào lúc cao điểm nên tôi hoàn toàn không xoay xở xuể.
Ví dụ 2
仕事が重なって、細かい確認まで手が回らない。
→ Công việc chồng chất nên tôi không xoay xở nổi đến cả việc kiểm tra chi tiết.
Chú ý

手が回らない là thành ngữ, không phải tay không thể di chuyển; chỉ tình trạng quá bận hoặc thiếu người.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題1 2番 · script tham khảo

#102 · Công việc・tiến độ

置いておいて

cứ để nguyên đó; tạm để lại

Cách nghe: Nを置いておく/Vておく

Ví dụ 1
それは後で私が一気に片付けるから置いておいて。
→ Việc đó để sau tôi dọn một lượt, nên cứ để nguyên đó.
Ví dụ 2
その書類は机の上に置いておいてください。
→ Xin hãy cứ để tài liệu đó trên bàn.
Chú ý

置いておいて yêu cầu không di chuyển hoặc xử lý vật ngay lúc này; ngữ cảnh quyết định là để tạm hay chuẩn bị sẵn.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題1 2番 · script tham khảo

#103 · Công việc・tiến độ

引き受ける

nhận đảm nhiệm; đứng ra lo

Cách nghe: Nを引き受ける

Ví dụ 1
取引先への連絡は私が引き受けるね。
→ Việc liên lạc với đối tác để tôi nhận lo nhé.
Ví dụ 2
難しい仕事ですが、私が引き受けます。
→ Đây là việc khó nhưng tôi sẽ nhận đảm nhiệm.
Chú ý

引き受ける thể hiện chủ động nhận trách nhiệm hoặc nhận một công việc được giao.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題1 3番 · script tham khảo

#104 · Phạm vi・đối chiếu

~を重視する

coi trọng; đặt nặng

Cách nghe: Nを重視する

Ví dụ 1
私は楽器が弾ける防音室があるかを重視したよ。
→ Tôi đã coi trọng việc có phòng cách âm để chơi nhạc cụ hay không.
Ví dụ 2
値段だけでなく、使いやすさも重視したい。
→ Tôi muốn coi trọng cả sự dễ sử dụng chứ không chỉ giá cả.
Chú ý

重視する nêu tiêu chí được đặt ở vị trí quan trọng khi lựa chọn hoặc đánh giá.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題2 4番 · script tham khảo

#105 · Phạm vi・đối chiếu

周りを気にせずに

không phải bận tâm đến xung quanh

Cách nghe: Nを気にせずに+V

Ví dụ 1
周りを気にせずにギターの練習ができる。
→ Có thể luyện guitar mà không phải bận tâm đến xung quanh.
Ví dụ 2
周りを気にせずに話せる場所を探している。
→ Tôi đang tìm nơi có thể nói chuyện mà không cần để ý xung quanh.
Chú ý

~ずに là dạng trang trọng của ~ないで; 気にせずに nghĩa là làm gì đó mà không bận tâm đến.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題2 4番 · script tham khảo

#106 · Phản ứng・đánh giá

イメージした通り

đúng như hình dung

Cách nghe: Nの通り/Vた通り

Ví dụ 1
イメージした通りの環境で練習ができて満足してる。
→ Tôi hài lòng vì có thể luyện tập trong môi trường đúng như mình hình dung.
Ví dụ 2
計画した通りに作業が進んでいる。
→ Công việc đang tiến triển đúng như đã lên kế hoạch.
Chú ý

~通り chỉ sự phù hợp với hình dung, lời nói, kế hoạch hoặc mẫu đã có trước.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題2 4番 · script tham khảo

#107 · Phản ứng・đánh giá

参加した甲斐があった

tham gia thật đáng công; tham gia không uổng

Cách nghe: Vた+甲斐がある

Ví dụ 1
参加した甲斐があったと思います。
→ Tôi nghĩ tham gia quả là đáng công.
Ví dụ 2
練習した甲斐があって、発表がうまくいった。
→ Nhờ công luyện tập nên buổi thuyết trình đã diễn ra tốt.
Chú ý

甲斐がある nói rằng công sức hoặc thời gian bỏ ra đã đem lại kết quả có ý nghĩa.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題3 2番 · script tham khảo

#108 · Thay đổi・kết quả

徐々に

dần dần; từng bước

Cách nghe: 徐々に+V/tính từ

Ví dụ 1
徐々に行動を変えるようになります。
→ Dần dần sẽ bắt đầu thay đổi hành động.
Ví dụ 2
気温は徐々に上がってきた。
→ Nhiệt độ đã dần dần tăng lên.
Chú ý

徐々に chỉ sự thay đổi diễn ra từ từ, không đột ngột.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 3番 · script tham khảo

#109 · Thay đổi・kết quả

~ようになる

trở nên có thể; bắt đầu có thói quen/trạng thái

Cách nghe: Vる/Vない+ようになる

Ví dụ 1
ここまでできるようになったから、次は数字の確認を頑張ろう。
→ Vì đã trở nên có thể làm được đến mức này, tiếp theo hãy cố gắng kiểm tra con số.
Ví dụ 2
毎朝早く起きられるようになった。
→ Tôi đã trở nên có thể dậy sớm mỗi sáng.
Chú ý

~ようになる diễn tả sự thay đổi về khả năng, thói quen hoặc trạng thái so với trước.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 3番 · script tham khảo

#110 · Phản ứng・đánh giá

見渡しやすい

dễ nhìn bao quát

Cách nghe: Vます bỏ ます+やすい

Ví dụ 1
ページをめくるだけで一週間や一か月の予定を見渡しやすい。
→ Chỉ cần lật trang là dễ nhìn bao quát lịch một tuần hoặc một tháng.
Ví dụ 2
この画面は情報が見渡しやすい。
→ Màn hình này giúp dễ nhìn bao quát thông tin.
Chú ý

~やすい nói về mức độ dễ thực hiện; 見渡す là nhìn bao quát toàn bộ một phạm vi.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 4番 · script tham khảo

#111 · Phạm vi・đối chiếu

~を問わず

bất kể; không phân biệt

Cách nghe: Nを問わず

Ví dụ 1
この写真コンテストは、プロかどうかを問わず応募できる。
→ Cuộc thi ảnh này có thể đăng ký bất kể là chuyên nghiệp hay không.
Ví dụ 2
年齢を問わず参加できます。
→ Bất kể tuổi tác đều có thể tham gia.
Chú ý

を問わず loại bỏ sự khác biệt của điều kiện trước; thường dùng trong thông báo hoặc văn viết.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 9番 · script tham khảo

#112 · Phạm vi・đối chiếu

~わりに

dù xét theo... thì; trái với điều thường nghĩ

Cách nghe: 普通形+わりに/Nのわりに

Ví dụ 1
駅から遠いわりに、ずいぶん人気がある。
→ Dù xa ga nhưng nơi đó lại khá được ưa chuộng.
Ví dụ 2
この店は小さいわりに、メニューが多い。
→ Cửa hàng này tuy nhỏ nhưng lại có nhiều món.
Chú ý

~わりに nêu sự chênh lệch giữa điều được dự đoán từ A và kết quả thực tế B.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 10番 · script tham khảo

#113 · Phạm vi・đối chiếu

予想に反して

trái với dự đoán

Cách nghe: Nに反して

Ví dụ 1
予想に反して男性の読者も多いそうです。
→ Nghe nói trái với dự đoán, độc giả nam cũng rất nhiều.
Ví dụ 2
予想に反して、試験はそれほど難しくなかった。
→ Trái với dự đoán, kỳ thi không khó đến thế.
Chú ý

に反して chỉ kết quả đi ngược với dự đoán, mong đợi hoặc quy tắc được nêu trước.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 11番 · script tham khảo

#114 · Giao tiếp・nhờ vả

~ていただけるとありがたい

nếu có thể ... giúp thì tôi rất cảm kích

Cách nghe: Vていただけるとありがたい

Ví dụ 1
少しアドバイスしていただけるとありがたいんですが。
→ Nếu anh/chị có thể cho tôi một chút lời khuyên thì tôi rất cảm kích ạ.
Ví dụ 2
明日までに確認していただけるとありがたいです。
→ Nếu anh/chị có thể xác nhận trước ngày mai thì tôi rất cảm kích.
Chú ý

Cách nhờ vả rất mềm và lịch sự; không phải lời cảm ơn cho việc đã hoàn tất.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 4番 · script tham khảo

#115 · Thời gian・tiến độ

~ところだった

suýt nữa thì; đã gần xảy ra

Cách nghe: Vる+ところだった

Ví dụ 1
試験に遅れるところだったんです。
→ Tôi đã suýt bị muộn kỳ thi.
Ví dụ 2
もう少しで電車に乗り遅れるところだった。
→ Tôi đã suýt lỡ tàu.
Chú ý

Mẫu này nói về một việc đáng lẽ sắp xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra hoặc đã tránh được.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 5番 · script tham khảo

#116 · Thời gian・tiến độ

今のところ

hiện tại; cho đến lúc này

Cách nghe: 今のところ+tình trạng

Ví dụ 1
はい、今のところ特に問題はありません。
→ Vâng, hiện tại thì không có vấn đề gì đặc biệt.
Ví dụ 2
今のところ、予定どおり進んでいます。
→ Cho đến lúc này, mọi việc đang tiến triển đúng kế hoạch.
Chú ý

今のところ giới hạn nhận định ở thời điểm hiện tại; tình hình sau này vẫn có thể thay đổi.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 6番 · script tham khảo

#117 · Điều kiện・khả năng

~ずに済む

có thể tránh được việc phải...; không cần...

Cách nghe: Vない bỏ ない+ずに済む

Ví dụ 1
そうすれば、値上げしなくて済むかもしれません。
→ Nếu làm vậy thì có thể sẽ không cần tăng giá.
Ví dụ 2
予約しておけば、長く待たずに済む。
→ Nếu đặt trước thì có thể không phải chờ lâu.
Chú ý

~ずに済む diễn tả kết quả thuận lợi: tránh được một việc không mong muốn hoặc không cần phải làm.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題5 1番 · script tham khảo

#118 · Điều kiện・khả năng

~ざるを得ない

buộc phải; không còn cách nào ngoài

Cách nghe: Vない bỏ ない+ざるを得ない

Ví dụ 1
そろそろコーヒーの値段を上げざるを得ないかな。
→ Có lẽ sắp tới đành phải tăng giá cà phê thôi.
Ví dụ 2
事情があるので、計画を変更せざるを得ない。
→ Vì có lý do nên buộc phải thay đổi kế hoạch.
Chú ý

Cách nói trang trọng thể hiện quyết định bất đắc dĩ vì không còn lựa chọn thực tế khác.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題5 1番 · script tham khảo

#119 · Phản ứng・đánh giá

せっかくの機会

cơ hội hiếm có/đáng quý

Cách nghe: せっかくの+N

Ví dụ 1
せっかくの機会だし、そうしようか。
→ Vì là cơ hội đáng quý nên chúng ta làm vậy nhé.
Ví dụ 2
せっかくの機会なので、いろいろ質問したい。
→ Vì là cơ hội hiếm có nên tôi muốn hỏi nhiều điều.
Chú ý

せっかく thể hiện công sức, điều kiện hoặc cơ hội đáng trân trọng; thường đi với ý không muốn bỏ phí.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題5 1番 · script tham khảo

#120 · Phản ứng・đánh giá

思い切って

mạnh dạn; quyết tâm làm dù còn do dự

Cách nghe: 思い切って+V

Ví dụ 1
うん、思い切ってチャレンジしてみる。
→ Ừ, tôi sẽ mạnh dạn thử thách một lần.
Ví dụ 2
思い切って担当者に相談してみた。
→ Tôi đã mạnh dạn thử trao đổi với người phụ trách.
Chú ý

思い切って diễn tả việc vượt qua do dự hoặc lo lắng để hành động.

Nguồn: JLPT N2 12/2020 · 問題5 2番 · script tham khảo

#121 · Phản ứng・đánh giá

何とかなりそう

có vẻ sẽ xoay xở được

Cách nghe: 何とか+なりそう

Ví dụ 1
明日までに仕上げて、必ず出すよ。何とかなりそう。
→ Tôi sẽ hoàn thành và nộp trước ngày mai. Có vẻ sẽ xoay xở được.
Ví dụ 2
みんなで協力すれば、何とかなりそうだね。
→ Nếu mọi người hợp tác thì có vẻ sẽ xoay xở được nhỉ.
Chú ý

何とか diễn tả cách giải quyết bằng một phương án nào đó; なりそう cho thấy dự đoán chưa hoàn toàn chắc chắn.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題4 7番 · script tham khảo

#122 · Công việc・tiến độ

取り掛かる

bắt tay vào; bắt đầu làm

Cách nghe: Nに取り掛かる/Vるのに取り掛かる

Ví dụ 1
備品の移動から取り掛かってください。
→ Hãy bắt tay vào việc di chuyển vật dụng trước.
Ví dụ 2
朝一番に重要な仕事に取り掛かった。
→ Ngay đầu buổi sáng tôi đã bắt tay vào công việc quan trọng.
Chú ý

取り掛かる nhấn mạnh bắt đầu thực sự vào một công việc, thường sau khi đã có chỉ thị hoặc chuẩn bị.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題1 4番 · script tham khảo

#123 · Phản ứng・đánh giá

声をかけていただいた

được ngỏ lời/mời/đề nghị

Cách nghe: Nに声をかける+ていただく

Ví dụ 1
プロデューサーから声をかけていただいたんです。
→ Tôi đã được nhà sản xuất ngỏ lời/đề nghị.
Ví dụ 2
先生から声をかけていただき、研究会に参加した。
→ Nhờ được giáo viên ngỏ lời nên tôi đã tham gia nhóm nghiên cứu.
Chú ý

声をかける không chỉ là gọi bằng giọng; trong công việc thường là chủ động tiếp cận, mời hoặc đề nghị ai đó.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題2 3番 · script tham khảo

#124 · Công việc・tiến độ

裏方に回る

chuyển sang làm phía hậu trường

Cách nghe: 裏方に回る

Ví dụ 1
役者を引退して裏方に回る決意をした。
→ Tôi đã quyết định nghỉ diễn viên và chuyển sang làm hậu trường.
Ví dụ 2
卒業後は表に出る仕事ではなく、裏方に回りたい。
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm công việc hậu trường thay vì xuất hiện phía trước.
Chú ý

裏方 nghĩa đen là phía sau sân khấu; nghĩa rộng là công việc hỗ trợ, tổ chức, không trực tiếp đứng trước công chúng.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題2 3番 · script tham khảo

#125 · Phạm vi・đối chiếu

受け入れてもらいやすい

dễ được chấp nhận

Cách nghe: Vて+もらう+やすい

Ví dụ 1
そのほうがお客さんには受け入れてもらいやすいかもしれない。
→ Cách đó có lẽ sẽ dễ được khách hàng chấp nhận hơn.
Ví dụ 2
短い説明のほうが、初めての人にも受け入れてもらいやすい。
→ Cách giải thích ngắn sẽ dễ được người mới chấp nhận hơn.
Chú ý

受け入れる là chấp nhận; ~てもらう đặt trọng tâm vào việc người nói nhận được sự chấp nhận từ đối phương.

Nguồn: Mock N2 số 31 · 問題5 1番 · script tham khảo